Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

well-being là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ well-being trong tiếng Anh

well-being /ˈwɛlbɪɪŋ/
- adverb : phúc lợi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

well-being: Sự khỏe mạnh; hạnh phúc

Well-being là danh từ chỉ trạng thái khỏe mạnh cả về thể chất, tinh thần và xã hội.

  • Exercise is important for your well-being. (Tập thể dục quan trọng cho sức khỏe của bạn.)
  • Mental well-being is just as important as physical health. (Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.)
  • The policy aims to improve public well-being. (Chính sách nhằm cải thiện phúc lợi cộng đồng.)

Bảng biến thể từ "well-being"

1 well
Phiên âm: /wel/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Tốt, giỏi, ổn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động được thực hiện tốt

Ví dụ:

She plays the piano very well

Cô ấy chơi đàn piano rất hay

2 well
Phiên âm: /wel/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khỏe mạnh Ngữ cảnh: Dùng khi nói về tình trạng sức khỏe

Ví dụ:

I hope you’re well today

Tôi mong bạn khỏe hôm nay

3 well
Phiên âm: /wel/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giếng nước Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nơi chứa hoặc khai thác nước ngầm

Ví dụ:

They drew water from the well

Họ lấy nước từ giếng

4 wells
Phiên âm: /welz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các giếng nước Ngữ cảnh: Dùng khi nói về nhiều nguồn nước

Ví dụ:

Oil wells are common in this region

Các giếng dầu rất phổ biến ở khu vực này

5 well-being
Phiên âm: /ˈwel biːɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sức khỏe, hạnh phúc Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái tốt về thể chất và tinh thần

Ví dụ:

Exercise improves your well-being

Tập thể dục giúp cải thiện sức khỏe và tinh thần

6 well-known
Phiên âm: /ˌwel ˈnəʊn/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nổi tiếng, quen thuộc Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người/vật được nhiều người biết

Ví dụ:

It’s a well-known fact

Đó là một sự thật được biết đến rộng rãi

Danh sách câu ví dụ:

emotional/physical/psychological well-being

tình cảm / thể chất / tâm lý tốt

Ôn tập Lưu sổ

to have a sense of well-being

để có một cảm giác hạnh phúc

Ôn tập Lưu sổ

We try to ensure the well-being of our employees.

Chúng tôi cố gắng đảm bảo sức khỏe của nhân viên.

Ôn tập Lưu sổ

A better water supply would contribute dramatically to the villagers' well-being.

Một nguồn cung cấp nước tốt hơn sẽ góp phần đáng kể vào cuộc sống của dân làng.

Ôn tập Lưu sổ

She was filled with a sense of well-being.

Cô ấy tràn đầy cảm giác hạnh phúc.

Ôn tập Lưu sổ

Being with my family gives me a wonderful sense of well-being.

Ở bên gia đình mang lại cho tôi cảm giác hạnh phúc tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

Physical and emotional well-being are closely linked.

Sức khỏe thể chất và tình cảm có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

She always looks after her sister's emotional well-being.

Cô ấy luôn chăm sóc tình cảm của em gái mình.

Ôn tập Lưu sổ

This industry is vital to the economic well-being of the city.

Ngành công nghiệp này rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

We need to look after the health and well-being of our community.

Chúng ta cần chăm sóc sức khỏe và hạnh phúc của cộng đồng của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

A better water supply would contribute dramatically to the villagers' well-being.

Nguồn cung cấp nước tốt hơn sẽ góp phần đáng kể vào cuộc sống của dân làng.

Ôn tập Lưu sổ

She was filled with a sense of well-being.

Cô ấy tràn đầy cảm giác hạnh phúc.

Ôn tập Lưu sổ

She always looks after her sister's emotional well-being.

Cô ấy luôn chăm sóc tình cảm của em gái mình.

Ôn tập Lưu sổ