Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

weirdness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ weirdness trong tiếng Anh

weirdness /ˈwɪədnəs/
- Danh từ : Sự kỳ lạ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "weirdness"

1 weirdness
Phiên âm: /ˈwɪədnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kỳ lạ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái/tính chất kỳ lạ

Ví dụ:

The weirdness of the situation surprised everyone

Sự kỳ lạ của tình huống khiến mọi người ngạc nhiên

2 weird
Phiên âm: /wɪəd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Kỳ lạ, lập dị Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó khác thường

Ví dụ:

That noise sounds weird

Âm thanh đó nghe thật kỳ lạ

3 weirdly
Phiên âm: /ˈwɪədli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách kỳ lạ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách thức xảy ra

Ví dụ:

He smiled weirdly

Anh ta cười một cách kỳ lạ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!