Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

wedding là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ wedding trong tiếng Anh

wedding /ˈwɛdɪŋ/
- (n) : lễ cưới, hôn lễ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

wedding: Đám cưới

Wedding là danh từ chỉ buổi lễ kết hôn, khi hai người tổ chức một sự kiện chính thức để kết hôn.

  • The wedding was held in a beautiful church. (Đám cưới được tổ chức trong một nhà thờ đẹp.)
  • They invited all their friends and family to the wedding. (Họ mời tất cả bạn bè và gia đình tham dự đám cưới.)
  • She wore a stunning white dress for her wedding. (Cô ấy mặc một chiếc váy trắng tuyệt đẹp cho đám cưới của mình.)

Bảng biến thể từ "wedding"

1 wed
Phiên âm: /wed/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kết hôn Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/trang trọng

Ví dụ:

They wed in June

Họ kết hôn vào tháng Sáu

2 wedded
Phiên âm: /ˈwedɪd/ Loại từ: Tính từ / V-ed Nghĩa: Đã kết hôn; gắn bó Ngữ cảnh: Nghĩa đen/nghĩa bóng

Ví dụ:

A happily wedded couple

Cặp đôi kết hôn hạnh phúc

3 wedding
Phiên âm: /ˈwedɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đám cưới Ngữ cảnh: Dùng phổ biến

Ví dụ:

The wedding was simple

Đám cưới diễn ra giản dị

Danh sách câu ví dụ:

I dreamed of having a big wedding, with all my family and friends.

Tôi mơ ước có một đám cưới lớn, với tất cả gia đình và bạn bè của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

I'm going to a wedding this weekend.

Tôi sẽ tổ chức đám cưới vào cuối tuần này.

Ôn tập Lưu sổ

Have you been invited to their wedding?

Bạn đã được mời đến dự đám cưới của họ chưa?

Ôn tập Lưu sổ

television coverage of the royal wedding

đài truyền hình về đám cưới hoàng gia

Ôn tập Lưu sổ

I met her at my brother's wedding.

Tôi gặp cô ấy trong đám cưới của anh trai tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Over 300 guests attended his wedding to his childhood sweetheart.

Hơn 300 khách tham dự đám cưới của ông với người yêu thời thơ ấu của ông.

Ôn tập Lưu sổ

a wedding ceremony/reception

lễ cưới / tiệc chiêu đãi

Ôn tập Lưu sổ

She looked beautiful on her wedding day.

Cô ấy trông thật xinh đẹp trong ngày cưới.

Ôn tập Lưu sổ

a wedding present/gift

quà cưới / quà tặng

Ôn tập Lưu sổ

All her friends could hear wedding bells (= they thought she would soon get married).

Tất cả bạn bè của cô ấy đều có thể nghe thấy tiếng chuông đám cưới (= họ nghĩ rằng cô ấy sẽ sớm kết hôn).

Ôn tập Lưu sổ

I work in the wedding industry.

Tôi làm việc trong ngành cưới.

Ôn tập Lưu sổ

The minister was asked to officiate at the wedding.

Bộ trưởng được yêu cầu chủ trì lễ cưới.

Ôn tập Lưu sổ

The royal wedding will take place in June.

Đám cưới hoàng gia sẽ diễn ra vào tháng 6.

Ôn tập Lưu sổ

The wedding went off without a hitch.

Đám cưới diễn ra không gặp khó khăn.

Ôn tập Lưu sổ

The wedding will be conducted by the local priest.

Lễ cưới sẽ do linh mục địa phương tiến hành.

Ôn tập Lưu sổ

They had a small wedding with close friends and family.

Họ có một đám cưới nhỏ với bạn bè và gia đình thân thiết.

Ôn tập Lưu sổ

We haven't set a wedding date yet.

Chúng tôi vẫn chưa ấn định ngày cưới.

Ôn tập Lưu sổ

We were choosing what present to buy from the wedding list they'd sent.

Chúng tôi đang chọn món quà để mua từ danh sách đám cưới mà họ đã gửi.

Ôn tập Lưu sổ

a ring on her wedding finger

một chiếc nhẫn trên ngón tay cưới của cô ấy

Ôn tập Lưu sổ

The wedding took place two years ago.

Đám cưới diễn ra hai năm trước.

Ôn tập Lưu sổ

We haven't set a wedding date yet.

Chúng tôi vẫn chưa ấn định ngày cưới.

Ôn tập Lưu sổ

We were choosing what present to buy from the wedding list they'd sent.

Chúng tôi đang chọn món quà để mua từ danh sách đám cưới mà họ đã gửi.

Ôn tập Lưu sổ