| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
wed
|
Phiên âm: /wed/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Kết hôn | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/trang trọng |
Ví dụ: They wed in June
Họ kết hôn vào tháng Sáu |
Họ kết hôn vào tháng Sáu |
| 2 |
2
wedded
|
Phiên âm: /ˈwedɪd/ | Loại từ: Tính từ / V-ed | Nghĩa: Đã kết hôn; gắn bó | Ngữ cảnh: Nghĩa đen/nghĩa bóng |
Ví dụ: A happily wedded couple
Cặp đôi kết hôn hạnh phúc |
Cặp đôi kết hôn hạnh phúc |
| 3 |
3
wedding
|
Phiên âm: /ˈwedɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đám cưới | Ngữ cảnh: Dùng phổ biến |
Ví dụ: The wedding was simple
Đám cưới diễn ra giản dị |
Đám cưới diễn ra giản dị |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||