Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

wed là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ wed trong tiếng Anh

wed /wɛd/
- (v) : cưới

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

wed: Kết hôn

Wed là động từ trang trọng hoặc cổ, nghĩa là kết hôn.

  • They wed in a small countryside church. (Họ cưới nhau ở một nhà thờ nhỏ vùng quê.)
  • She will wed her longtime sweetheart next month. (Cô sẽ cưới người yêu lâu năm vào tháng tới.)
  • The couple wed after a brief engagement. (Cặp đôi cưới nhau sau thời gian đính hôn ngắn.)

Bảng biến thể từ "wed"

1 wed
Phiên âm: /wed/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kết hôn Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/trang trọng

Ví dụ:

They wed in June

Họ kết hôn vào tháng Sáu

2 wedded
Phiên âm: /ˈwedɪd/ Loại từ: Tính từ / V-ed Nghĩa: Đã kết hôn; gắn bó Ngữ cảnh: Nghĩa đen/nghĩa bóng

Ví dụ:

A happily wedded couple

Cặp đôi kết hôn hạnh phúc

3 wedding
Phiên âm: /ˈwedɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đám cưới Ngữ cảnh: Dùng phổ biến

Ví dụ:

The wedding was simple

Đám cưới diễn ra giản dị

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!