Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

wealthiness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ wealthiness trong tiếng Anh

wealthiness /ˈwelθinəs/
- Danh từ : Sự giàu có

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "wealthiness"

1 wealth
Phiên âm: /welθ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giàu có, tài sản Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tiền bạc, tài sản, hoặc sự phong phú

Ví dụ:

The country has great natural wealth

Đất nước có nguồn tài nguyên phong phú

2 wealthy
Phiên âm: /ˈwelθi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giàu có Ngữ cảnh: Có nhiều tiền hoặc tài sản

Ví dụ:

She comes from a wealthy family

Cô ấy đến từ một gia đình giàu có

3 wealthiness
Phiên âm: /ˈwelθinəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giàu có Ngữ cảnh: Mức độ giàu có của một người hoặc nhóm

Ví dụ:

Wealthiness varies by region

Sự giàu có thay đổi theo từng khu vực

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!