Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

warranty là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ warranty trong tiếng Anh

warranty /ˈwɒrənti/
- adjective : bảo hành

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

warranty: Bảo hành

Warranty là danh từ chỉ cam kết sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm trong thời hạn nhất định.

  • The phone comes with a one-year warranty. (Điện thoại có bảo hành một năm.)
  • Please keep your receipt for warranty purposes. (Vui lòng giữ hóa đơn để bảo hành.)
  • The warranty does not cover accidental damage. (Bảo hành không bao gồm hư hỏng do tai nạn.)

Bảng biến thể từ "warranty"

1 warranty
Phiên âm: /ˈwɒrənti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bảo hành Ngữ cảnh: Dùng cho cam kết sửa chữa/đổi trả

Ví dụ:

The phone has a one-year warranty

Điện thoại có bảo hành một năm

2 warrant
Phiên âm: /ˈwɒrənt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bảo đảm; biện minh Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó xứng đáng

Ví dụ:

This situation warrants action

Tình huống này cần hành động

3 warranted
Phiên âm: /ˈwɒrəntɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được bảo đảm; chính đáng Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá

Ví dụ:

The expense is warranted

Khoản chi là chính đáng

4 warranty-covered
Phiên âm: /ˈwɒrənti ˈkʌvəd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được bảo hành Ngữ cảnh: Dùng trong thương mại

Ví dụ:

The repair is warranty-covered

Việc sửa chữa được bảo hành

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!