warranty: Bảo hành
Warranty là danh từ chỉ cam kết sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm trong thời hạn nhất định.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
warranty
|
Phiên âm: /ˈwɒrənti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bảo hành | Ngữ cảnh: Dùng cho cam kết sửa chữa/đổi trả |
Ví dụ: The phone has a one-year warranty
Điện thoại có bảo hành một năm |
Điện thoại có bảo hành một năm |
| 2 |
2
warrant
|
Phiên âm: /ˈwɒrənt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Bảo đảm; biện minh | Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó xứng đáng |
Ví dụ: This situation warrants action
Tình huống này cần hành động |
Tình huống này cần hành động |
| 3 |
3
warranted
|
Phiên âm: /ˈwɒrəntɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được bảo đảm; chính đáng | Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá |
Ví dụ: The expense is warranted
Khoản chi là chính đáng |
Khoản chi là chính đáng |
| 4 |
4
warranty-covered
|
Phiên âm: /ˈwɒrənti ˈkʌvəd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được bảo hành | Ngữ cảnh: Dùng trong thương mại |
Ví dụ: The repair is warranty-covered
Việc sửa chữa được bảo hành |
Việc sửa chữa được bảo hành |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
He took legal action against the company for breach of warranty.
Anh ấy đã kiện công ty vì vi phạm bảo hành. |
Anh ấy đã kiện công ty vì vi phạm bảo hành. | |
| 2 |
Manufacturers void their warranties if the labels have been tampered with.
Các nhà sản xuất sẽ hủy bảo hành nếu nhãn đã bị can thiệp. |
Các nhà sản xuất sẽ hủy bảo hành nếu nhãn đã bị can thiệp. | |
| 3 |
The computer comes with a one-year warranty on all parts.
Máy tính đi kèm bảo hành một năm cho tất cả các bộ phận. |
Máy tính đi kèm bảo hành một năm cho tất cả các bộ phận. | |
| 4 |
The model carries a three-year warranty.
Mẫu này có bảo hành ba năm. |
Mẫu này có bảo hành ba năm. | |
| 5 |
The tool comes with a lifetime warranty.
Dụng cụ này đi kèm bảo hành trọn đời. |
Dụng cụ này đi kèm bảo hành trọn đời. | |
| 6 |
The warranty coverage is 60 months.
Thời hạn bảo hành là 60 tháng. |
Thời hạn bảo hành là 60 tháng. | |
| 7 |
The warranty on my watch ran out just before it broke.
Bảo hành đồng hồ của tôi vừa hết hạn ngay trước khi nó hỏng. |
Bảo hành đồng hồ của tôi vừa hết hạn ngay trước khi nó hỏng. | |
| 8 |
They've extended the warranty and the mileage.
Họ đã gia hạn bảo hành và giới hạn số dặm. |
Họ đã gia hạn bảo hành và giới hạn số dặm. | |
| 9 |
We cannot give a specific warranty for the work done on your property.
Chúng tôi không thể đưa ra bảo hành cụ thể cho công việc đã thực hiện trên tài sản của bạn. |
Chúng tôi không thể đưa ra bảo hành cụ thể cho công việc đã thực hiện trên tài sản của bạn. | |
| 10 |
This is a warranty against storm damage.
Đây là bảo hành chống thiệt hại do bão. |
Đây là bảo hành chống thiệt hại do bão. |