| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
warranty
|
Phiên âm: /ˈwɒrənti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bảo hành | Ngữ cảnh: Dùng cho cam kết sửa chữa/đổi trả |
Ví dụ: The phone has a one-year warranty
Điện thoại có bảo hành một năm |
Điện thoại có bảo hành một năm |
| 2 |
2
warrant
|
Phiên âm: /ˈwɒrənt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Bảo đảm; biện minh | Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó xứng đáng |
Ví dụ: This situation warrants action
Tình huống này cần hành động |
Tình huống này cần hành động |
| 3 |
3
warranted
|
Phiên âm: /ˈwɒrəntɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được bảo đảm; chính đáng | Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá |
Ví dụ: The expense is warranted
Khoản chi là chính đáng |
Khoản chi là chính đáng |
| 4 |
4
warranty-covered
|
Phiên âm: /ˈwɒrənti ˈkʌvəd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được bảo hành | Ngữ cảnh: Dùng trong thương mại |
Ví dụ: The repair is warranty-covered
Việc sửa chữa được bảo hành |
Việc sửa chữa được bảo hành |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||