Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

warrant là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ warrant trong tiếng Anh

warrant /ˈwɒrənt/
- (n) : lệnh, trát toà

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

warrant: lệnh, giấy phép (n)

Warrant là giấy tờ pháp lý cho phép thực hiện hành động như bắt giữ, khám xét.

  • The police had an arrest warrant. (Cảnh sát có lệnh bắt giữ.)
  • The warrant was issued by the judge. (Lệnh được thẩm phán ban hành.)
  • They searched his office under a warrant. (Họ khám xét văn phòng theo lệnh.)

Bảng biến thể từ "warrant"

1 warranty
Phiên âm: /ˈwɒrənti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bảo hành Ngữ cảnh: Dùng cho cam kết sửa chữa/đổi trả

Ví dụ:

The phone has a one-year warranty

Điện thoại có bảo hành một năm

2 warrant
Phiên âm: /ˈwɒrənt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bảo đảm; biện minh Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó xứng đáng

Ví dụ:

This situation warrants action

Tình huống này cần hành động

3 warranted
Phiên âm: /ˈwɒrəntɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được bảo đảm; chính đáng Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá

Ví dụ:

The expense is warranted

Khoản chi là chính đáng

4 warranty-covered
Phiên âm: /ˈwɒrənti ˈkʌvəd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được bảo hành Ngữ cảnh: Dùng trong thương mại

Ví dụ:

The repair is warranty-covered

Việc sửa chữa được bảo hành

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!