| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
waiter
|
Phiên âm: /ˈweɪtər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bồi bàn nam | Ngữ cảnh: Người phục vụ bàn nam trong nhà hàng |
Ví dụ: The waiter took our order
Người bồi bàn ghi món của chúng tôi |
Người bồi bàn ghi món của chúng tôi |
| 2 |
2
waitress
|
Phiên âm: /ˈweɪtrəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bồi bàn nữ | Ngữ cảnh: Người phục vụ nữ |
Ví dụ: The waitress was very friendly
Cô bồi bàn rất thân thiện |
Cô bồi bàn rất thân thiện |
| 3 |
3
waiting staff
|
Phiên âm: /ˈweɪtɪŋ stæf/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Nhân viên phục vụ | Ngữ cảnh: Nhân sự trong nhà hàng/café |
Ví dụ: The waiting staff were attentive
Nhân viên phục vụ rất chu đáo |
Nhân viên phục vụ rất chu đáo |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||