| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
volunteer
|
Phiên âm: /ˌvɒlənˈtɪə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tình nguyện viên | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người làm việc không vì tiền |
Ví dụ: She works as a volunteer at a shelter
Cô ấy làm tình nguyện viên tại một trung tâm bảo trợ |
Cô ấy làm tình nguyện viên tại một trung tâm bảo trợ |
| 2 |
2
volunteer
|
Phiên âm: /ˌvɒlənˈtɪə(r)/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tình nguyện làm gì | Ngữ cảnh: Dùng khi tự nguyện nhận nhiệm vụ |
Ví dụ: He volunteered to teach English
Anh ấy tình nguyện dạy tiếng Anh |
Anh ấy tình nguyện dạy tiếng Anh |
| 3 |
3
volunteering
|
Phiên âm: /ˌvɒlənˈtɪərɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang tình nguyện | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra hoặc danh động từ |
Ví dụ: Volunteering can be very rewarding
Làm tình nguyện có thể rất ý nghĩa |
Làm tình nguyện có thể rất ý nghĩa |
| 4 |
4
voluntary
|
Phiên âm: /ˈvɒləntri/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tự nguyện | Ngữ cảnh: Dùng khi hành động không bị ép buộc |
Ví dụ: Participation is completely voluntary
Việc tham gia hoàn toàn tự nguyện |
Việc tham gia hoàn toàn tự nguyện |
| 5 |
5
voluntarily
|
Phiên âm: /ˌvɒlənˈterɪli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách tự nguyện | Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả hành động tự nguyện |
Ví dụ: He voluntarily helped the victims
Anh ấy tự nguyện giúp đỡ các nạn nhân |
Anh ấy tự nguyện giúp đỡ các nạn nhân |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||