Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

visual là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ visual trong tiếng Anh

visual /ˈvɪʒʊəl/
- adverb : trực quan

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

visual: Thị giác; hình ảnh

Visual là tính từ liên quan đến việc nhìn; là danh từ chỉ hình ảnh minh họa.

  • Visual aids help students learn better. (Các công cụ trực quan giúp học sinh học tốt hơn.)
  • The movie has stunning visual effects. (Bộ phim có hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp.)
  • The diagram is a helpful visual. (Biểu đồ là hình minh họa hữu ích.)

Bảng biến thể từ "visual"

1 vision
Phiên âm: /ˈvɪʒən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thị lực, tầm nhìn Ngữ cảnh: Khả năng nhìn thấy; cũng nghĩa là tầm nhìn tương lai

Ví dụ:

His vision is poor

Thị lực của anh ấy kém

2 visions
Phiên âm: /ˈvɪʒənz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Những hình ảnh, tầm nhìn Ngữ cảnh: Nhiều ý tưởng hoặc điều tưởng tượng

Ví dụ:

She had visions of success

Cô ấy có những hình dung về thành công

3 visual
Phiên âm: /ˈvɪʒuəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc về thị giác Ngữ cảnh: Liên quan đến hình ảnh, cái nhìn

Ví dụ:

The movie has stunning visual effects

Bộ phim có hiệu ứng hình ảnh ấn tượng

4 visualize
Phiên âm: /ˈvɪʒuəlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hình dung, tưởng tượng Ngữ cảnh: Tạo hình ảnh trong đầu

Ví dụ:

Try to visualize your goals

Hãy thử hình dung mục tiêu của bạn

5 visionary
Phiên âm: /ˈvɪʒəneri/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Người có tầm nhìn / Có tính tầm nhìn Ngữ cảnh: Người có ý tưởng đi trước thời đại

Ví dụ:

He is a true visionary

Anh ấy là một người có tầm nhìn thực sự

Danh sách câu ví dụ:

The website will be very visual.

Trang web sẽ rất trực quan.

Ôn tập Lưu sổ

the film's unique visual style

phong cách hình ảnh độc đáo của bộ phim

Ôn tập Lưu sổ

the visual arts

nghệ thuật thị giác

Ôn tập Lưu sổ

The building makes a tremendous visual impact.

Tòa nhà tạo ra một tác động thị giác to lớn.

Ôn tập Lưu sổ

dramatic visual effects

hiệu ứng hình ảnh ấn tượng

Ôn tập Lưu sổ

visual artists

nghệ sĩ thị giác

Ôn tập Lưu sổ

I have a very good visual memory.

Tôi có trí nhớ hình ảnh rất tốt.

Ôn tập Lưu sổ

A reader creates visual images of the characters in a novel.

Một độc giả tạo ra hình ảnh trực quan của các nhân vật trong một cuốn tiểu thuyết.

Ôn tập Lưu sổ

The photographs she takes are a visual record of her travels.

Những bức ảnh cô chụp là ghi lại hình ảnh về chuyến đi của cô.

Ôn tập Lưu sổ

The company relied on simple visual inspections of the tunnels to confirm their safety.

Công ty dựa vào việc kiểm tra trực quan đơn giản các đường hầm để xác nhận độ an toàn của chúng.

Ôn tập Lưu sổ

The website will be very visual.

Trang web sẽ rất trực quan.

Ôn tập Lưu sổ

the film's unique visual style

phong cách hình ảnh độc đáo của bộ phim

Ôn tập Lưu sổ