Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

valuables là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ valuables trong tiếng Anh

valuables /ˈvæljuəbəlz/
- Danh từ số nhiều : Đồ quý giá

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "valuables"

1 valuable
Phiên âm: /ˈvæljuəbəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có giá trị Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vật hoặc thông tin có giá trị lớn

Ví dụ:

This painting is very valuable

Bức tranh này rất có giá trị

2 valuables
Phiên âm: /ˈvæljuəbəlz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Đồ quý giá Ngữ cảnh: Những vật có giá trị

Ví dụ:

Please keep your valuables safe

Vui lòng giữ đồ quý giá cẩn thận

3 value
Phiên âm: /ˈvæljuː/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đánh giá, trân trọng Ngữ cảnh: Liên quan về nghĩa

Ví dụ:

I value your support

Tôi trân trọng sự giúp đỡ của bạn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!