upper: Phía trên, cao hơn
Upper là tính từ chỉ phần phía trên của cái gì đó, hoặc cao hơn.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
upper
|
Phiên âm: /ˈʌpər/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Phía trên, cao hơn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vị trí trên so với phần còn lại |
Ví dụ: The upper floor is the quietest
Tầng trên là yên tĩnh nhất |
Tầng trên là yên tĩnh nhất |
| 2 |
2
upper class
|
Phiên âm: /ˈʌpər klæs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tầng lớp thượng lưu | Ngữ cảnh: Nhóm người có địa vị, tài sản cao |
Ví dụ: He was born into the upper class
Anh ấy sinh ra trong tầng lớp thượng lưu |
Anh ấy sinh ra trong tầng lớp thượng lưu |
| 3 |
3
upstairs
|
Phiên âm: /ˌʌpˈstɛərz/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Tầng trên | Ngữ cảnh: Mặc dù không cùng gốc nhưng thường học chung nhóm từ "up" |
Ví dụ: She went upstairs
Cô ấy đi lên lầu |
Cô ấy đi lên lầu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
her upper lip
môi trên của cô ấy |
môi trên của cô ấy | |
| 2 |
the upper floors of the building
các tầng trên của tòa nhà |
các tầng trên của tòa nhà | |
| 3 |
the upper deck
tầng trên |
tầng trên | |
| 4 |
There is an upper limit of £20 000 spent on any one project.
Có giới hạn trên £ 20 000 được chi cho bất kỳ dự án nào. |
Có giới hạn trên £ 20 000 được chi cho bất kỳ dự án nào. | |
| 5 |
the upper echelons of society
các cấp trên của xã hội |
các cấp trên của xã hội | |
| 6 |
a blockage in the throat or upper airway
tắc nghẽn trong cổ họng hoặc đường thở trên |
tắc nghẽn trong cổ họng hoặc đường thở trên | |
| 7 |
the upper arm/body
cánh tay trên / cơ thể |
cánh tay trên / cơ thể | |
| 8 |
in the upper left/right corner of the painting
ở góc trên bên trái / bên phải của bức tranh |
ở góc trên bên trái / bên phải của bức tranh | |
| 9 |
the upper part of the ship's hull
phần trên của thân tàu |
phần trên của thân tàu | |
| 10 |
the upper slopes of the mountain
sườn trên của núi |
sườn trên của núi | |
| 11 |
salaries at the upper end of the pay scale
tiền lương ở cuối trên của thang lương |
tiền lương ở cuối trên của thang lương | |
| 12 |
the upper reaches of the river
thượng nguồn sông |
thượng nguồn sông | |
| 13 |
He was taught to keep a stiff upper lip and never to cry in public.
Ông được dạy phải giữ môi trên cứng và không bao giờ được khóc ở nơi công cộng. |
Ông được dạy phải giữ môi trên cứng và không bao giờ được khóc ở nơi công cộng. | |
| 14 |
Their reaction contrasts sharply with the stiff upper lip of the English.
Phản ứng của họ trái ngược hẳn với môi trên cứng ngắc của người Anh. |
Phản ứng của họ trái ngược hẳn với môi trên cứng ngắc của người Anh. | |
| 15 |
the upper part of the ship's hull
phần trên của thân tàu |
phần trên của thân tàu |