| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
up
|
Phiên âm: /ʌp/ | Loại từ: Giới từ/Trạng từ | Nghĩa: Lên, phía trên | Ngữ cảnh: Chỉ chuyển động hướng lên hoặc vị trí cao hơn |
Ví dụ: She stood up quickly
Cô ấy đứng dậy nhanh chóng |
Cô ấy đứng dậy nhanh chóng |
| 2 |
2
upwards
|
Phiên âm: /ˈʌpwərdz/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Hướng lên | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả chuyển động đi lên |
Ví dụ: The bird flew upwards
Con chim bay lên cao |
Con chim bay lên cao |
| 3 |
3
up to
|
Phiên âm: /ˈʌp tuː/ | Loại từ: Cụm giới từ | Nghĩa: Đến mức, tùy vào | Ngữ cảnh: Dùng để nói về giới hạn hoặc sự lựa chọn |
Ví dụ: It’s up to you
Tùy vào bạn |
Tùy vào bạn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||