Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

unsatisfying là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ unsatisfying trong tiếng Anh

unsatisfying /ʌnˈsætɪsfaɪɪŋ/
- Tính từ : Không thỏa mãn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "unsatisfying"

1 satisfying
Phiên âm: /ˈsætɪsfaɪɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thỏa mãn, đáng làm Ngữ cảnh: Mang lại cảm giác vui sướng, có ý nghĩa

Ví dụ:

It was a satisfying meal

Đó là một bữa ăn thỏa mãn

2 unsatisfying
Phiên âm: /ʌnˈsætɪsfaɪɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không thỏa mãn Ngữ cảnh: Không đem lại cảm giác hài lòng

Ví dụ:

The ending was unsatisfying

Cái kết không thỏa mãn

3 satisfy
Phiên âm: /ˈsætɪsfaɪ/ Loại từ: Động từ gốc Nghĩa: Làm hài lòng Ngữ cảnh: Hành động đáp ứng nhu cầu

Ví dụ:

Nothing could satisfy his curiosity

Không gì có thể thỏa mãn sự tò mò của anh ta

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!