| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
satisfying
|
Phiên âm: /ˈsætɪsfaɪɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thỏa mãn, đáng làm | Ngữ cảnh: Mang lại cảm giác vui sướng, có ý nghĩa |
Ví dụ: It was a satisfying meal
Đó là một bữa ăn thỏa mãn |
Đó là một bữa ăn thỏa mãn |
| 2 |
2
unsatisfying
|
Phiên âm: /ʌnˈsætɪsfaɪɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không thỏa mãn | Ngữ cảnh: Không đem lại cảm giác hài lòng |
Ví dụ: The ending was unsatisfying
Cái kết không thỏa mãn |
Cái kết không thỏa mãn |
| 3 |
3
satisfy
|
Phiên âm: /ˈsætɪsfaɪ/ | Loại từ: Động từ gốc | Nghĩa: Làm hài lòng | Ngữ cảnh: Hành động đáp ứng nhu cầu |
Ví dụ: Nothing could satisfy his curiosity
Không gì có thể thỏa mãn sự tò mò của anh ta |
Không gì có thể thỏa mãn sự tò mò của anh ta |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||