Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

unmistakable là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ unmistakable trong tiếng Anh

unmistakable /ˌʌnmɪˈsteɪkəbəl/
- Tính từ : Rõ ràng, không thể nhầm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "unmistakable"

1 mistake
Phiên âm: /mɪˈsteɪk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lỗi, sai lầm Ngữ cảnh: Việc làm/nhận định sai

Ví dụ:

I made a serious mistake

Tôi đã mắc một sai lầm nghiêm trọng

2 mistake
Phiên âm: /mɪˈsteɪk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhầm lẫn, lầm tưởng Ngữ cảnh: “mistake A for B”: nhầm A là B

Ví dụ:

I mistook her for her sister

Tôi nhầm cô ấy với chị gái cô ấy

3 mistook
Phiên âm: /mɪˈstʊk/ Loại từ: Động từ (QK) Nghĩa: Đã nhầm Ngữ cảnh: Quá khứ của “mistake” (v)

Ví dụ:

He mistook me for the manager

Anh ấy nhầm tôi là quản lý

4 mistaken
Phiên âm: /mɪˈsteɪkən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị nhầm; sai Ngữ cảnh: Quan điểm/niềm tin không đúng

Ví dụ:

You are mistaken about the date

Bạn nhầm về ngày rồi

5 mistakenly
Phiên âm: /mɪˈsteɪkənli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách nhầm lẫn Ngữ cảnh: Cách thức xảy ra lỗi

Ví dụ:

The email was mistakenly deleted

Email đã bị xóa nhầm

6 unmistakable
Phiên âm: /ˌʌnmɪˈsteɪkəbəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rõ ràng, không thể nhầm Ngữ cảnh: Dấu hiệu đặc trưng dễ nhận

Ví dụ:

Her voice is unmistakable

Giọng cô ấy không thể nhầm

7 unmistakably
Phiên âm: /ˌʌnmɪˈsteɪkəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Rõ ràng, không lẫn Ngữ cảnh: Mức độ chắc chắn cao

Ví dụ:

He is unmistakably talented

Anh ấy rõ ràng rất tài năng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!