Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

unique là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ unique trong tiếng Anh

unique /juːˈniːk/
- (adj) : độc nhất vô nhị

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

unique: Độc đáo, duy nhất

Unique là tính từ chỉ sự đặc biệt, độc đáo, không giống ai hoặc không có sự tương đồng.

  • Each piece of artwork is unique and cannot be replicated. (Mỗi tác phẩm nghệ thuật đều độc đáo và không thể sao chép.)
  • She has a unique style of dressing that stands out. (Cô ấy có phong cách ăn mặc độc đáo khiến cô nổi bật.)
  • This is a unique opportunity that we should take advantage of. (Đây là một cơ hội duy nhất mà chúng ta nên tận dụng.)

Bảng biến thể từ "unique"

1 unique
Phiên âm: /juːˈniːk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Độc nhất, đặc biệt Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó khác biệt hoàn toàn, không giống bất kỳ thứ gì

Ví dụ:

Her design is unique

Thiết kế của cô ấy độc đáo

2 more unique
Phiên âm: /mɔːr juːˈniːk/ Loại từ: So sánh hơn Nghĩa: Độc đáo hơn Ngữ cảnh: Dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ đặc biệt

Ví dụ:

This version is more unique than the previous one

Phiên bản này độc đáo hơn bản trước

3 most unique
Phiên âm: /moʊst juːˈniːk/ Loại từ: So sánh nhất Nghĩa: Độc đáo nhất Ngữ cảnh: Dùng khi nhấn mạnh mức độ cao nhất

Ví dụ:

This is the most unique idea

Đây là ý tưởng độc đáo nhất

Danh sách câu ví dụ:

Everyone's fingerprints are unique.

Dấu vân tay của mỗi người là duy nhất.

Ôn tập Lưu sổ

Each item has a unique 6-digit code.

Mỗi mặt hàng có một mã gồm 6 chữ số duy nhất.

Ôn tập Lưu sổ

Her lawyer said the case was unique in French law.

Luật sư của cô ấy nói rằng trường hợp này là duy nhất trong luật pháp của Pháp.

Ôn tập Lưu sổ

Saturn's largest moon is unique in having an atmosphere made mostly of nitrogen.

Mặt trăng lớn nhất của Sao Thổ là mặt trăng duy nhất có bầu khí quyển được làm chủ yếu bằng nitơ.

Ôn tập Lưu sổ

The preview offers a unique opportunity to see the show without the crowds.

Bản xem trước mang đến cơ hội duy nhất để xem chương trình mà không có đám đông.

Ôn tập Lưu sổ

This house has many unique features, including a 45-foot-long outdoor swimming pool.

Ngôi nhà này có nhiều tính năng độc đáo, bao gồm một hồ bơi ngoài trời dài 45 foot.

Ôn tập Lưu sổ

He approaches problems in his own unique way.

Anh ấy tiếp cận vấn đề theo cách độc đáo của riêng mình.

Ôn tập Lưu sổ

The vast red sand dunes are what makes this area unique.

Những cồn cát đỏ rộng lớn là điều làm nên nét độc đáo cho khu vực này.

Ôn tập Lưu sổ

a unique talent

một tài năng độc nhất vô nhị

Ôn tập Lưu sổ

He brings a unique combination of skills to this project.

Anh ấy mang đến sự kết hợp độc đáo của các kỹ năng cho dự án này.

Ôn tập Lưu sổ

I feel I have a unique perspective on the situation.

Tôi cảm thấy mình có một quan điểm độc đáo về tình huống.

Ôn tập Lưu sổ

his unique style of leadership

phong cách lãnh đạo độc đáo của ông

Ôn tập Lưu sổ

The museum provides a unique experience for anyone with an interest in naval history.

Bảo tàng cung cấp trải nghiệm độc đáo cho bất kỳ ai quan tâm đến lịch sử hải quân.

Ôn tập Lưu sổ

Unfortunately your situation is not unique among assistants in New York.

Thật không may, tình huống của bạn không phải là duy nhất trong số các trợ lý ở New York.

Ôn tập Lưu sổ

an atmosphere that is unique to New York

một bầu không khí chỉ có ở New York

Ôn tập Lưu sổ

The koala is unique to Australia.

Gấu túi là duy nhất ở Úc.

Ôn tập Lưu sổ

We have the almost unique situation of an artist banning his own work.

Chúng ta có một tình huống gần như duy nhất là một nghệ sĩ cấm tác phẩm của chính mình.

Ôn tập Lưu sổ

There's nothing unique about the case.

Không có gì độc đáo về trường hợp.

Ôn tập Lưu sổ

The museum is of unique historical importance.

Bảo tàng có tầm quan trọng lịch sử độc đáo.

Ôn tập Lưu sổ

Surely nobody could have more unique or peaceful surroundings in which to work.

Chắc chắn không ai có thể có môi trường xung quanh độc đáo hoặc yên bình hơn để làm việc.

Ôn tập Lưu sổ

Her many unique qualities include discretion and loyalty.

Nhiều phẩm chất độc đáo của cô ấy bao gồm sự quyết đoán và lòng trung thành.

Ôn tập Lưu sổ

The magnificent light make this place unique.

Ánh sáng lộng lẫy khiến nơi này trở nên độc nhất vô nhị.

Ôn tập Lưu sổ

Its magnificent proportions make this palace unique among the buildings of the world.

Tỷ lệ tráng lệ của nó khiến cung điện này trở thành độc nhất vô nhị trong số các tòa nhà trên thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

The club has prospered under his unique style of leadership.

Câu lạc bộ đã phát triển thịnh vượng dưới phong cách lãnh đạo độc đáo của ông.

Ôn tập Lưu sổ

This monkey is unique to the island.

Con khỉ này là duy nhất của hòn đảo.

Ôn tập Lưu sổ

The problem is not unique to this country.

Vấn đề không phải là duy nhất của đất nước này.

Ôn tập Lưu sổ

The pattern of stripes is unique to each individual animal.

Mô hình sọc là duy nhất cho mỗi con vật riêng lẻ.

Ôn tập Lưu sổ

Teaching styles reflect the unique circumstances of each school and classroom.

Phong cách giảng dạy phản ánh hoàn cảnh riêng của từng trường học và lớp học.

Ôn tập Lưu sổ

There's nothing unique about the case.

Không có gì độc đáo về trường hợp.

Ôn tập Lưu sổ