| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
unique
|
Phiên âm: /juːˈniːk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Độc nhất, đặc biệt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó khác biệt hoàn toàn, không giống bất kỳ thứ gì |
Ví dụ: Her design is unique
Thiết kế của cô ấy độc đáo |
Thiết kế của cô ấy độc đáo |
| 2 |
2
more unique
|
Phiên âm: /mɔːr juːˈniːk/ | Loại từ: So sánh hơn | Nghĩa: Độc đáo hơn | Ngữ cảnh: Dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ đặc biệt |
Ví dụ: This version is more unique than the previous one
Phiên bản này độc đáo hơn bản trước |
Phiên bản này độc đáo hơn bản trước |
| 3 |
3
most unique
|
Phiên âm: /moʊst juːˈniːk/ | Loại từ: So sánh nhất | Nghĩa: Độc đáo nhất | Ngữ cảnh: Dùng khi nhấn mạnh mức độ cao nhất |
Ví dụ: This is the most unique idea
Đây là ý tưởng độc đáo nhất |
Đây là ý tưởng độc đáo nhất |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||