Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

most unique là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ most unique trong tiếng Anh

most unique /moʊst juːˈniːk/
- So sánh nhất : Độc đáo nhất

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "most unique"

1 unique
Phiên âm: /juːˈniːk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Độc nhất, đặc biệt Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó khác biệt hoàn toàn, không giống bất kỳ thứ gì

Ví dụ:

Her design is unique

Thiết kế của cô ấy độc đáo

2 more unique
Phiên âm: /mɔːr juːˈniːk/ Loại từ: So sánh hơn Nghĩa: Độc đáo hơn Ngữ cảnh: Dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ đặc biệt

Ví dụ:

This version is more unique than the previous one

Phiên bản này độc đáo hơn bản trước

3 most unique
Phiên âm: /moʊst juːˈniːk/ Loại từ: So sánh nhất Nghĩa: Độc đáo nhất Ngữ cảnh: Dùng khi nhấn mạnh mức độ cao nhất

Ví dụ:

This is the most unique idea

Đây là ý tưởng độc đáo nhất

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!