Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

uniformly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ uniformly trong tiếng Anh

uniformly /ˈjuːnɪfɔːmli/
- (adv) : một cách đồng bộ, giống nhau

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

uniformly: Đồng đều, thống nhất

Uniformly diễn tả cái gì được áp dụng hoặc xảy ra một cách nhất quán, không thay đổi.

  • The rules were uniformly applied to all students. (Các quy tắc được áp dụng đồng đều cho tất cả học sinh.)
  • The workers were uniformly dressed. (Công nhân ăn mặc đồng phục giống nhau.)
  • The paint was uniformly spread across the wall. (Sơn được phủ đồng đều trên tường.)

Bảng biến thể từ "uniformly"

1 uniform
Phiên âm: /ˈjuːnɪfɔːrm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đồng phục Ngữ cảnh: Quần áo theo quy định, cùng kiểu

Ví dụ:

Students must wear a uniform

Học sinh phải mặc đồng phục

2 uniforms
Phiên âm: /ˈjuːnɪfɔːrmz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các bộ đồng phục Ngữ cảnh: Nhiều bộ đồng phục

Ví dụ:

The school provides new uniforms

Trường cung cấp đồng phục mới

3 uniform
Phiên âm: /ˈjuːnɪfɔːrm/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống nhau, đồng nhất Ngữ cảnh: Dùng khi mọi thứ có cùng kiểu/mức

Ví dụ:

The houses are uniform in style

Các ngôi nhà đồng nhất về phong cách

4 uniformly
Phiên âm: /ˈjuːnɪfɔːrmli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đồng đều Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì xảy ra theo cách giống nhau

Ví dụ:

The paint was evenly and uniformly applied

Sơn được phủ đều và đồng nhất

Danh sách câu ví dụ:

If everything is done uniformly, then all the finished items should look exactly the same.

Nếu mọi thứ được làm một cách đồng bộ thì tất cả thành phẩm sẽ trông hoàn toàn giống nhau.

Ôn tập Lưu sổ