ungrateful: Vô ơn
Ungrateful mô tả người không biết cảm ơn hoặc không trân trọng sự giúp đỡ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
grateful
|
Phiên âm: /ˈɡreɪtfl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Biết ơn, cảm kích | Ngữ cảnh: Bày tỏ sự cảm ơn |
I am grateful for your help |
Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn |
| 2 |
Từ:
gratefully
|
Phiên âm: /ˈɡreɪtfəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách biết ơn | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động với lòng biết ơn |
She gratefully accepted the gift |
Cô ấy biết ơn khi nhận món quà |
| 3 |
Từ:
gratefulness
|
Phiên âm: /ˈɡreɪtflnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lòng biết ơn | Ngữ cảnh: Trạng thái, cảm xúc biết ơn |
His gratefulness was clear in his smile |
Sự biết ơn của anh ấy thể hiện rõ qua nụ cười |
| 4 |
Từ:
ungrateful
|
Phiên âm: /ʌnˈɡreɪtfl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Vô ơn, không biết ơn | Ngữ cảnh: Trái nghĩa với grateful |
He was ungrateful despite all the support |
Anh ấy vô ơn dù đã nhận được rất nhiều giúp đỡ |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||