| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
unfairly
|
Phiên âm: /ʌnˈfeəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách không công bằng, bất công | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động, quyết định hoặc sự đối xử không đúng đắn, thiên vị |
He was unfairly accused of cheating |
Anh ta bị buộc tội gian lận một cách không công bằng |
| 2 |
Từ:
unfair
|
Phiên âm: /ʌnˈfeər/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không công bằng, bất công | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình huống hoặc quyết định thiếu sự bình đẳng |
The rules were unfair to new players |
Các quy tắc thật bất công với người chơi mới |
| 3 |
Từ:
unfairness
|
Phiên âm: /ʌnˈfeənəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự bất công, thiếu công bằng | Ngữ cảnh: Dùng để nói về tình trạng hoặc hành động không công bằng |
They protested against the unfairness of the system |
Họ phản đối sự bất công của hệ thống |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||