| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
unexpectedly
|
Phiên âm: /ˌʌnɪkˈspektɪdli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách bất ngờ, đột ngột | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả việc điều gì đó xảy ra ngoài dự đoán hoặc không có dấu hiệu báo trước |
She arrived unexpectedly in the middle of the night |
Cô ấy xuất hiện bất ngờ giữa đêm khuya |
| 2 |
Từ:
expectedly
|
Phiên âm: /ɪkˈspektɪdli/ | Loại từ: Trạng từ (đối nghĩa) | Nghĩa: Một cách được mong đợi | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó xảy ra đúng như dự đoán hoặc kế hoạch |
The team won expectedly after months of hard work |
Đội đã giành chiến thắng như mong đợi sau nhiều tháng nỗ lực |
| 3 |
Từ:
unexpected
|
Phiên âm: /ˌʌnɪkˈspektɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bất ngờ, không lường trước | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự kiện hoặc tình huống đến đột ngột, không dự kiến |
Their arrival was completely unexpected |
Việc họ đến hoàn toàn bất ngờ |
| 4 |
Từ:
unexpectedness
|
Phiên âm: /ˌʌnɪkˈspektɪdnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự bất ngờ, sự đột ngột | Ngữ cảnh: Dùng để nói về tính chất hoặc cảm giác của một điều gì đó xảy ra ngoài dự đoán |
The unexpectedness of the outcome shocked everyone |
Sự bất ngờ của kết quả khiến mọi người choáng váng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||