Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tyre pressure là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tyre pressure trong tiếng Anh

tyre pressure /ˈtaɪər ˌprɛʃər/
- Cụm danh từ : Áp suất lốp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "tyre pressure"

1 tyre
Phiên âm: /taɪər/ Loại từ: Danh từ (UK) Nghĩa: Lốp xe Ngữ cảnh: Dùng khi nói về phần bọc bánh xe

Ví dụ:

The car needs a new tyre

Xe cần thay lốp mới

2 tyres
Phiên âm: /taɪərz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các lốp xe Ngữ cảnh: Nhiều lốp xe

Ví dụ:

The shop sells all kinds of tyres

Cửa hàng bán mọi loại lốp xe

3 tyre pressure
Phiên âm: /ˈtaɪər ˌprɛʃər/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Áp suất lốp Ngữ cảnh: Dùng khi kiểm tra lốp xe

Ví dụ:

Check the tyre pressure regularly

Hãy kiểm tra áp suất lốp thường xuyên

4 flat tyre
Phiên âm: /flæt taɪər/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Lốp xẹp Ngữ cảnh: Lốp bị xì hơi

Ví dụ:

He had a flat tyre on the way home

Anh ấy bị xẹp lốp trên đường về nhà

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!