Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

turn into là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ turn into trong tiếng Anh

turn into /tɜːn ˈɪntuː/
- Cụm động từ : Biến thành

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "turn into"

1 into
Phiên âm: /ˈɪntuː/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Vào trong Ngữ cảnh: Chỉ sự chuyển động từ ngoài vào trong

Ví dụ:

She walked into the room

Cô ấy bước vào phòng

2 turn into
Phiên âm: /tɜːn ˈɪntuː/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Biến thành Ngữ cảnh: Sự thay đổi hoàn toàn

Ví dụ:

The caterpillar turned into a butterfly

Sâu biến thành bướm

3 look into
Phiên âm: /lʊk ˈɪntuː/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Điều tra, xem xét Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích, công việc

Ví dụ:

We will look into the matter

Chúng tôi sẽ điều tra vấn đề này

4 get into
Phiên âm: /ɡet ˈɪntuː/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Bắt đầu tham gia; gặp rắc rối Ngữ cảnh: Nghĩa tùy theo ngữ cảnh

Ví dụ:

He got into trouble

Anh ấy gặp rắc rối

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!