| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
into
|
Phiên âm: /ˈɪntuː/ | Loại từ: Giới từ | Nghĩa: Vào trong | Ngữ cảnh: Chỉ sự chuyển động từ ngoài vào trong |
Ví dụ: She walked into the room
Cô ấy bước vào phòng |
Cô ấy bước vào phòng |
| 2 |
2
turn into
|
Phiên âm: /tɜːn ˈɪntuː/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Biến thành | Ngữ cảnh: Sự thay đổi hoàn toàn |
Ví dụ: The caterpillar turned into a butterfly
Sâu biến thành bướm |
Sâu biến thành bướm |
| 3 |
3
look into
|
Phiên âm: /lʊk ˈɪntuː/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Điều tra, xem xét | Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích, công việc |
Ví dụ: We will look into the matter
Chúng tôi sẽ điều tra vấn đề này |
Chúng tôi sẽ điều tra vấn đề này |
| 4 |
4
get into
|
Phiên âm: /ɡet ˈɪntuː/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Bắt đầu tham gia; gặp rắc rối | Ngữ cảnh: Nghĩa tùy theo ngữ cảnh |
Ví dụ: He got into trouble
Anh ấy gặp rắc rối |
Anh ấy gặp rắc rối |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||