truly: Thực sự, chân thành
Truly là trạng từ chỉ sự thật, chân thành hoặc đầy đủ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
true
|
Phiên âm: /truː/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đúng, thật | Ngữ cảnh: Dùng khi miêu tả điều gì đó là chính xác, không sai |
Ví dụ: His statement was true
Lời phát biểu của anh ấy là đúng |
Lời phát biểu của anh ấy là đúng |
| 2 |
2
truer
|
Phiên âm: /truːər/ | Loại từ: So sánh hơn | Nghĩa: Đúng hơn, chính xác hơn | Ngữ cảnh: Dùng để so sánh độ đúng đắn |
Ví dụ: Her version of the story was truer than mine
Phiên bản câu chuyện của cô ấy đúng hơn của tôi |
Phiên bản câu chuyện của cô ấy đúng hơn của tôi |
| 3 |
3
truest
|
Phiên âm: /truːɪst/ | Loại từ: So sánh nhất | Nghĩa: Đúng nhất, chính xác nhất | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về mức độ đúng đắn cao nhất |
Ví dụ: This is the truest statement I’ve heard
Đây là lời phát biểu đúng nhất tôi từng nghe |
Đây là lời phát biểu đúng nhất tôi từng nghe |
| 4 |
4
truly
|
Phiên âm: /ˈtruːli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách thật sự, thực sự | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh tính chân thật |
Ví dụ: He truly cares about her well-being
Anh ấy thật sự quan tâm đến sức khỏe của cô ấy |
Anh ấy thật sự quan tâm đến sức khỏe của cô ấy |
| 5 |
5
truth
|
Phiên âm: /truːθ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thật | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó là đúng đắn hoặc có thật |
Ví dụ: The truth will come out eventually
Sự thật sẽ được tiết lộ cuối cùng |
Sự thật sẽ được tiết lộ cuối cùng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
She truly believes that none of this is her fault.
Cô ấy thật sự tin rằng không điều nào trong chuyện này là lỗi của mình. |
Cô ấy thật sự tin rằng không điều nào trong chuyện này là lỗi của mình. | |
| 2 |
I am truly sorry that things had to end like this.
Tôi thật sự xin lỗi vì mọi chuyện phải kết thúc như thế này. |
Tôi thật sự xin lỗi vì mọi chuyện phải kết thúc như thế này. | |
| 3 |
Does she truly love him?
Cô ấy có thật sự yêu anh ấy không? |
Cô ấy có thật sự yêu anh ấy không? | |
| 4 |
He could never truly forgive her.
Anh ấy không bao giờ có thể thật sự tha thứ cho cô ấy. |
Anh ấy không bao giờ có thể thật sự tha thứ cho cô ấy. | |
| 5 |
He truly wants to improve the town.
Anh ấy thật sự muốn cải thiện thị trấn. |
Anh ấy thật sự muốn cải thiện thị trấn. | |
| 6 |
The results are truly amazing.
Kết quả thật sự đáng kinh ngạc. |
Kết quả thật sự đáng kinh ngạc. | |
| 7 |
It is a truly remarkable movie.
Đó là một bộ phim thật sự xuất sắc. |
Đó là một bộ phim thật sự xuất sắc. | |
| 8 |
It is a truly great work of art.
Đó là một tác phẩm nghệ thuật thật sự vĩ đại. |
Đó là một tác phẩm nghệ thuật thật sự vĩ đại. | |
| 9 |
It was a truly memorable occasion.
Đó là một dịp thật sự đáng nhớ. |
Đó là một dịp thật sự đáng nhớ. | |
| 10 |
It was a truly magnificent performance.
Đó là một màn trình diễn thật sự tuyệt vời. |
Đó là một màn trình diễn thật sự tuyệt vời. | |
| 11 |
They want a truly democratic system of government.
Họ muốn một hệ thống chính quyền thật sự dân chủ. |
Họ muốn một hệ thống chính quyền thật sự dân chủ. | |
| 12 |
Well, really and truly, things were better than expected.
Nói thật lòng thì mọi chuyện tốt hơn mong đợi. |
Nói thật lòng thì mọi chuyện tốt hơn mong đợi. | |
| 13 |
He started the first truly international ballet company.
Ông ấy thành lập đoàn ba lê quốc tế thật sự đầu tiên. |
Ông ấy thành lập đoàn ba lê quốc tế thật sự đầu tiên. | |
| 14 |
They truly understand what we are going through.
Họ thật sự hiểu những gì chúng ta đang trải qua. |
Họ thật sự hiểu những gì chúng ta đang trải qua. | |
| 15 |
It is a brand that is truly global.
Đó là một thương hiệu thật sự toàn cầu. |
Đó là một thương hiệu thật sự toàn cầu. | |
| 16 |
Steve came first, Robin second, and yours truly came last.
Steve về nhất, Robin về nhì, còn tôi đây thì về cuối. |
Steve về nhất, Robin về nhì, còn tôi đây thì về cuối. | |
| 17 |
I'm truly sorry that things had to end like this.
Tôi thật sự xin lỗi vì mọi chuyện phải kết thúc như thế này. |
Tôi thật sự xin lỗi vì mọi chuyện phải kết thúc như thế này. | |
| 18 |
It's a truly remarkable movie.
Đó là một bộ phim thật sự xuất sắc. |
Đó là một bộ phim thật sự xuất sắc. | |
| 19 |
They truly understand what we're going through.
Họ thật sự hiểu những gì chúng ta đang trải qua. |
Họ thật sự hiểu những gì chúng ta đang trải qua. |