| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
treatment
|
Phiên âm: /ˈtriːtmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự điều trị | Ngữ cảnh: Quá trình chữa bệnh hoặc sự đối xử |
Ví dụ: The patient is receiving treatment
Bệnh nhân đang nhận sự điều trị |
Bệnh nhân đang nhận sự điều trị |
| 2 |
2
treatments
|
Phiên âm: /ˈtriːtmənts/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các phương pháp điều trị | Ngữ cảnh: Nhiều phương pháp chữa bệnh hoặc sự đối xử |
Ví dụ: Different treatments are available for the disease
Có nhiều phương pháp điều trị cho căn bệnh này |
Có nhiều phương pháp điều trị cho căn bệnh này |
| 3 |
3
treat
|
Phiên âm: /triːt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Điều trị | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về quá trình chữa bệnh hoặc giúp đỡ ai đó |
Ví dụ: She treats the illness with medication
Cô ấy điều trị bệnh bằng thuốc |
Cô ấy điều trị bệnh bằng thuốc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||