Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

treat là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ treat trong tiếng Anh

treat /triːt/
- (v) : đối xử, đối đãi, cư xử

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

treat: Đối xử, điều trị

Treat là động từ chỉ hành động đối xử với ai đó theo một cách nào đó, hoặc cung cấp dịch vụ y tế.

  • She treated him with kindness and respect. (Cô ấy đối xử với anh ấy bằng lòng tốt và sự tôn trọng.)
  • The doctor will treat your cold with medication. (Bác sĩ sẽ điều trị cơn cảm lạnh của bạn bằng thuốc.)
  • They treated the guests to a delicious dinner. (Họ đã đãi khách bữa tối ngon miệng.)

Bảng biến thể từ "treat"

1 treatment
Phiên âm: /ˈtriːtmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự điều trị Ngữ cảnh: Quá trình chữa bệnh hoặc sự đối xử

Ví dụ:

The patient is receiving treatment

Bệnh nhân đang nhận sự điều trị

2 treatments
Phiên âm: /ˈtriːtmənts/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các phương pháp điều trị Ngữ cảnh: Nhiều phương pháp chữa bệnh hoặc sự đối xử

Ví dụ:

Different treatments are available for the disease

Có nhiều phương pháp điều trị cho căn bệnh này

3 treat
Phiên âm: /triːt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Điều trị Ngữ cảnh: Dùng khi nói về quá trình chữa bệnh hoặc giúp đỡ ai đó

Ví dụ:

She treats the illness with medication

Cô ấy điều trị bệnh bằng thuốc

Danh sách câu ví dụ:

to treat people with respect

đối xử với mọi người một cách tôn trọng

Ôn tập Lưu sổ

to treat people with caution/suspicion/dignity

đối xử với mọi người một cách thận trọng / nghi ngờ / phẩm giá

Ôn tập Lưu sổ

All candidates will be treated equally, regardless of age.

Tất cả các ứng cử viên sẽ được đối xử bình đẳng, không phân biệt tuổi tác.

Ôn tập Lưu sổ

They treat their animals quite badly.

Họ đối xử với động vật của họ khá tệ.

Ôn tập Lưu sổ

She felt unfairly treated.

Cô ấy cảm thấy bị đối xử bất công.

Ôn tập Lưu sổ

My parents still treat me like a child.

Cha mẹ tôi vẫn đối xử với tôi như một đứa trẻ.

Ôn tập Lưu sổ

He was treated as a hero on his release from prison.

Ông được coi như một anh hùng khi ra tù.

Ôn tập Lưu sổ

They treat him as if he weren't even there.

Họ đối xử với anh ta như thể anh ta thậm chí không có ở đó.

Ôn tập Lưu sổ

I decided to treat his remark as a joke.

Tôi quyết định coi nhận xét của anh ấy như một trò đùa.

Ôn tập Lưu sổ

The question is treated in more detail in the next chapter.

Câu hỏi được xử lý chi tiết hơn trong chương tiếp theo.

Ôn tập Lưu sổ

These allegations are being treated very seriously indeed.

Những cáo buộc này thực sự đang được xử lý rất nghiêm túc.

Ôn tập Lưu sổ

All cases involving children are treated as urgent.

Tất cả các trường hợp liên quan đến trẻ em đều được coi là khẩn cấp.

Ôn tập Lưu sổ

She was treated for sunstroke.

Cô được điều trị say nắng.

Ôn tập Lưu sổ

The students involved were treated for head injuries.

Các học sinh liên quan đã được điều trị vết thương ở đầu.

Ôn tập Lưu sổ

The clinic has treated several thousand patients free of charge .

Phòng khám đã điều trị miễn phí cho hàng nghìn bệnh nhân.

Ôn tập Lưu sổ

She was treated in hospital.

Cô ấy đã được điều trị trong bệnh viện.

Ôn tập Lưu sổ

He was treated for depression with medication prescribed by his doctor.

Anh ấy được điều trị chứng trầm cảm bằng thuốc do bác sĩ kê đơn.

Ôn tập Lưu sổ

to treat a disease/a condition/cancer

để điều trị bệnh / tình trạng / ung thư

Ôn tập Lưu sổ

The hospital treated forty cases of malaria last year.

Bệnh viện đã điều trị bốn mươi trường hợp mắc bệnh sốt rét vào năm ngoái.

Ôn tập Lưu sổ

Antibiotics are used to treat bacterial infections.

Thuốc kháng sinh được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn.

Ôn tập Lưu sổ

The condition is usually treated with drugs and a strict diet.

Tình trạng này thường được điều trị bằng thuốc và chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.

Ôn tập Lưu sổ

to treat crops with insecticide

xử lý cây trồng bằng thuốc trừ sâu

Ôn tập Lưu sổ

wood treated with preservative

gỗ được xử lý bằng chất bảo quản

Ôn tập Lưu sổ

She treated him to lunch.

Cô ấy đãi anh ấy đi ăn trưa.

Ôn tập Lưu sổ

Don't worry about the cost—I'll treat you.

Đừng lo lắng về chi phí — Tôi sẽ điều trị cho bạn.

Ôn tập Lưu sổ

I'm going to treat myself to a new pair of shoes.

Tôi sẽ mua cho mình một đôi giày mới.

Ôn tập Lưu sổ

They treat their workers like dirt.

Họ đối xử với công nhân của họ như bụi bẩn.

Ôn tập Lưu sổ

Parents still tend to treat boys differently from girls.

Cha mẹ vẫn có xu hướng đối xử với con trai khác với con gái.

Ôn tập Lưu sổ

He is guilty and should be treated accordingly.

Anh ta có tội và cần được đối xử tương xứng.

Ôn tập Lưu sổ

You should treat people with more respect.

Bạn nên đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng hơn.

Ôn tập Lưu sổ

the tendency to treat older people as helpless and dependent

xu hướng coi người lớn tuổi là người bất lực và phụ thuộc

Ôn tập Lưu sổ

He treated the idea with suspicion.

Anh ta nghi ngờ ý tưởng này.

Ôn tập Lưu sổ

She was treated for cuts and bruises.

Cô được điều trị vết cắt và vết bầm tím.

Ôn tập Lưu sổ

The drug is effective at treating depression.

Thuốc có hiệu quả điều trị bệnh trầm cảm.

Ôn tập Lưu sổ

We can treat this condition quite successfully with antibiotics.

Chúng tôi có thể điều trị tình trạng này khá thành công bằng thuốc kháng sinh.

Ôn tập Lưu sổ

Chemically treated hair can become dry and brittle.

Tóc đã qua xử lý hóa chất có thể trở nên khô và dễ gãy.

Ôn tập Lưu sổ

You need to treat this wood for woodworm.

Bạn cần xử lý gỗ này để diệt mọt.

Ôn tập Lưu sổ

Water is discharged from the sewage works after being treated.

Nước thải ra từ các công trình nước thải sau khi được xử lý.

Ôn tập Lưu sổ

They treat him as if he weren't even there.

Họ đối xử với anh ấy như thể anh ấy thậm chí không ở đó.

Ôn tập Lưu sổ

Don't worry about the cost—I'll treat you.

Đừng lo lắng về chi phí

Ôn tập Lưu sổ

I'm going to treat myself to a new pair of shoes.

Tôi sẽ mua cho mình một đôi giày mới.

Ôn tập Lưu sổ