| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
treasure
|
Phiên âm: /ˈtrɛʒər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kho báu; vật quý | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng |
Ví dụ: Hidden treasure was found
Kho báu bị chôn giấu được tìm thấy |
Kho báu bị chôn giấu được tìm thấy |
| 2 |
2
treasure
|
Phiên âm: /ˈtrɛʒər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Trân trọng; quý mến | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng |
Ví dụ: I treasure our friendship
Tôi trân trọng tình bạn của chúng ta |
Tôi trân trọng tình bạn của chúng ta |
| 3 |
3
treasured
|
Phiên âm: /ˈtrɛʒərd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được trân quý | Ngữ cảnh: Dùng mô tả |
Ví dụ: A treasured memory
Ký ức được trân quý |
Ký ức được trân quý |
| 4 |
4
treasure trove
|
Phiên âm: /ˈtrɛʒər troʊv/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kho tàng phong phú | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng |
Ví dụ: The archive is a treasure trove
Kho lưu trữ là kho tàng quý giá |
Kho lưu trữ là kho tàng quý giá |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||