treasure: Kho báu; trân trọng
Treasure là danh từ chỉ vật quý giá, thường là vàng, châu báu; là động từ nghĩa là trân trọng, coi trọng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
treasure
|
Phiên âm: /ˈtrɛʒər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kho báu; vật quý | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng |
Ví dụ: Hidden treasure was found
Kho báu bị chôn giấu được tìm thấy |
Kho báu bị chôn giấu được tìm thấy |
| 2 |
2
treasure
|
Phiên âm: /ˈtrɛʒər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Trân trọng; quý mến | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng |
Ví dụ: I treasure our friendship
Tôi trân trọng tình bạn của chúng ta |
Tôi trân trọng tình bạn của chúng ta |
| 3 |
3
treasured
|
Phiên âm: /ˈtrɛʒərd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được trân quý | Ngữ cảnh: Dùng mô tả |
Ví dụ: A treasured memory
Ký ức được trân quý |
Ký ức được trân quý |
| 4 |
4
treasure trove
|
Phiên âm: /ˈtrɛʒər troʊv/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kho tàng phong phú | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng |
Ví dụ: The archive is a treasure trove
Kho lưu trữ là kho tàng quý giá |
Kho lưu trữ là kho tàng quý giá |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Many forgotten treasures have been discovered in the attics of old houses.
Nhiều kho báu bị lãng quên đã được phát hiện trên gác mái của những ngôi nhà cổ. |
Nhiều kho báu bị lãng quên đã được phát hiện trên gác mái của những ngôi nhà cổ. | |
| 2 |
a vast treasure of medieval manuscripts
một kho tàng lớn các bản thảo thời Trung cổ |
một kho tàng lớn các bản thảo thời Trung cổ | |
| 3 |
buried treasure
kho báu bị chôn vùi |
kho báu bị chôn vùi | |
| 4 |
a pirate’s treasure chest
rương kho báu của cướp biển |
rương kho báu của cướp biển | |
| 5 |
the priceless art treasures of the Uffizi Gallery
kho tàng nghệ thuật vô giá của Phòng trưng bày Uffizi |
kho tàng nghệ thuật vô giá của Phòng trưng bày Uffizi | |
| 6 |
Liz is an absolute treasure—I couldn’t do without her.
Liz là một kho báu tuyệt đối — tôi không thể làm gì nếu không có cô ấy. |
Liz là một kho báu tuyệt đối — tôi không thể làm gì nếu không có cô ấy. | |
| 7 |
Many forgotten treasures have been discovered in the attics of old houses.
Nhiều kho báu bị lãng quên đã được phát hiện trên gác mái của những ngôi nhà cổ. |
Nhiều kho báu bị lãng quên đã được phát hiện trên gác mái của những ngôi nhà cổ. |