Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

treasure là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ treasure trong tiếng Anh

treasure /ˈtrɛʒə/
- adverb : Châu báu, điều quý giá

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

treasure: Kho báu; trân trọng

Treasure là danh từ chỉ vật quý giá, thường là vàng, châu báu; là động từ nghĩa là trân trọng, coi trọng.

  • The pirates buried their treasure on an island. (Bọn cướp biển chôn kho báu trên đảo.)
  • She treasures their friendship. (Cô ấy trân trọng tình bạn của họ.)
  • The museum has many ancient treasures. (Bảo tàng có nhiều báu vật cổ.)

Bảng biến thể từ "treasure"

1 treasure
Phiên âm: /ˈtrɛʒər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kho báu; vật quý Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng

Ví dụ:

Hidden treasure was found

Kho báu bị chôn giấu được tìm thấy

2 treasure
Phiên âm: /ˈtrɛʒər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trân trọng; quý mến Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

I treasure our friendship

Tôi trân trọng tình bạn của chúng ta

3 treasured
Phiên âm: /ˈtrɛʒərd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được trân quý Ngữ cảnh: Dùng mô tả

Ví dụ:

A treasured memory

Ký ức được trân quý

4 treasure trove
Phiên âm: /ˈtrɛʒər troʊv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kho tàng phong phú Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

The archive is a treasure trove

Kho lưu trữ là kho tàng quý giá

Danh sách câu ví dụ:

Many forgotten treasures have been discovered in the attics of old houses.

Nhiều kho báu bị lãng quên đã được phát hiện trên gác mái của những ngôi nhà cổ.

Ôn tập Lưu sổ

a vast treasure of medieval manuscripts

một kho tàng lớn các bản thảo thời Trung cổ

Ôn tập Lưu sổ

buried treasure

kho báu bị chôn vùi

Ôn tập Lưu sổ

a pirate’s treasure chest

rương kho báu của cướp biển

Ôn tập Lưu sổ

the priceless art treasures of the Uffizi Gallery

kho tàng nghệ thuật vô giá của Phòng trưng bày Uffizi

Ôn tập Lưu sổ

Liz is an absolute treasure—I couldn’t do without her.

Liz là một kho báu tuyệt đối — tôi không thể làm gì nếu không có cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Many forgotten treasures have been discovered in the attics of old houses.

Nhiều kho báu bị lãng quên đã được phát hiện trên gác mái của những ngôi nhà cổ.

Ôn tập Lưu sổ