Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

trayful là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ trayful trong tiếng Anh

trayful /ˈtreɪfʊl/
- Danh từ : Một khay đầy

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "trayful"

1 tray
Phiên âm: /treɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cái khay Ngữ cảnh: Dùng trong phục vụ

Ví dụ:

She carried a tray of drinks

Cô ấy mang khay đồ uống

2 tray
Phiên âm: /treɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đặt lên khay Ngữ cảnh: Dùng kỹ thuật/hiếm

Ví dụ:

The samples were trayed

Mẫu được đặt lên khay

3 trayful
Phiên âm: /ˈtreɪfʊl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Một khay đầy Ngữ cảnh: Dùng mô tả

Ví dụ:

A trayful of food

Một khay đầy thức ăn

4 tray-like
Phiên âm: /ˈtreɪ laɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống cái khay Ngữ cảnh: Dùng mô tả

Ví dụ:

A tray-like surface

Bề mặt giống cái khay

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!