| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
tray
|
Phiên âm: /treɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cái khay | Ngữ cảnh: Dùng trong phục vụ |
Ví dụ: She carried a tray of drinks
Cô ấy mang khay đồ uống |
Cô ấy mang khay đồ uống |
| 2 |
2
tray
|
Phiên âm: /treɪ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đặt lên khay | Ngữ cảnh: Dùng kỹ thuật/hiếm |
Ví dụ: The samples were trayed
Mẫu được đặt lên khay |
Mẫu được đặt lên khay |
| 3 |
3
trayful
|
Phiên âm: /ˈtreɪfʊl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Một khay đầy | Ngữ cảnh: Dùng mô tả |
Ví dụ: A trayful of food
Một khay đầy thức ăn |
Một khay đầy thức ăn |
| 4 |
4
tray-like
|
Phiên âm: /ˈtreɪ laɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Giống cái khay | Ngữ cảnh: Dùng mô tả |
Ví dụ: A tray-like surface
Bề mặt giống cái khay |
Bề mặt giống cái khay |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||