| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
traveler
|
Phiên âm: /ˈtrævələr/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Du khách; người đi lại | Ngữ cảnh: Dùng Mỹ–Anh |
Ví dụ: The traveler asked for directions
Du khách hỏi đường |
Du khách hỏi đường |
| 2 |
2
travel
|
Phiên âm: /ˈtrævəl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Du lịch; đi lại | Ngữ cảnh: Dạng gốc |
Ví dụ: She loves to travel
Cô ấy thích du lịch |
Cô ấy thích du lịch |
| 3 |
3
traveling
|
Phiên âm: /ˈtrævəlɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Di động; lưu động | Ngữ cảnh: Dùng mô tả |
Ví dụ: A traveling exhibition
Triển lãm lưu động |
Triển lãm lưu động |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||