Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

traveler là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ traveler trong tiếng Anh

traveler /ˈtrævələ/
- n : lữ khách

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

traveler: Người du lịch; hành khách

Traveler là danh từ chỉ người đi du lịch hoặc di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

  • Travelers must show their passports. (Hành khách phải xuất trình hộ chiếu.)
  • He is an experienced world traveler. (Anh ấy là một người du lịch khắp thế giới giàu kinh nghiệm.)
  • The hotel welcomes all travelers. (Khách sạn chào đón mọi du khách.)

Bảng biến thể từ "traveler"

1 traveler
Phiên âm: /ˈtrævələr/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Du khách; người đi lại Ngữ cảnh: Dùng Mỹ–Anh

Ví dụ:

The traveler asked for directions

Du khách hỏi đường

2 travel
Phiên âm: /ˈtrævəl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Du lịch; đi lại Ngữ cảnh: Dạng gốc

Ví dụ:

She loves to travel

Cô ấy thích du lịch

3 traveling
Phiên âm: /ˈtrævəlɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Di động; lưu động Ngữ cảnh: Dùng mô tả

Ví dụ:

A traveling exhibition

Triển lãm lưu động

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!