translate: Dịch, phiên dịch
Translate là động từ chỉ hành động chuyển ngữ từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
translate
|
Phiên âm: /trænsˈleɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Dịch, phiên dịch | Ngữ cảnh: Dùng khi chuyển đổi ngôn ngữ từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác |
Ví dụ: He will translate the book into English
Anh ấy sẽ dịch cuốn sách sang tiếng Anh |
Anh ấy sẽ dịch cuốn sách sang tiếng Anh |
| 2 |
2
translates
|
Phiên âm: /trænsˈleɪts/ | Loại từ: Động từ (ngôi 3 số ít) | Nghĩa: Dịch, phiên dịch | Ngữ cảnh: Dùng cho he/she/it |
Ví dụ: She translates texts from French to Spanish
Cô ấy dịch các văn bản từ tiếng Pháp sang tiếng Tây Ban Nha |
Cô ấy dịch các văn bản từ tiếng Pháp sang tiếng Tây Ban Nha |
| 3 |
3
translated
|
Phiên âm: /trænsˈleɪtɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ) | Nghĩa: Đã dịch | Ngữ cảnh: Hành động đã xảy ra |
Ví dụ: The letter was translated into German
Bức thư đã được dịch sang tiếng Đức |
Bức thư đã được dịch sang tiếng Đức |
| 4 |
4
translating
|
Phiên âm: /ˈtrænsleɪtɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang dịch | Ngữ cảnh: Dùng khi hành động đang diễn ra |
Ví dụ: She is translating the article now
Cô ấy đang dịch bài báo |
Cô ấy đang dịch bài báo |
| 5 |
5
translator
|
Phiên âm: /trænsˈleɪtə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người dịch | Ngữ cảnh: Người thực hiện việc dịch ngôn ngữ |
Ví dụ: She is a professional translator for legal documents
Cô ấy là một người dịch chuyên nghiệp cho các tài liệu pháp lý |
Cô ấy là một người dịch chuyên nghiệp cho các tài liệu pháp lý |
| 6 |
6
translation
|
Phiên âm: /trænsˈleɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự dịch thuật | Ngữ cảnh: Quá trình chuyển đổi ngôn ngữ |
Ví dụ: Translation of books is a skill
Dịch sách là một kỹ năng |
Dịch sách là một kỹ năng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
He translated the letter into English.
Anh ấy dịch bức thư sang tiếng Anh. |
Anh ấy dịch bức thư sang tiếng Anh. | |
| 2 |
Her books have been translated into 24 languages.
Sách của cô ấy đã được dịch sang 24 ngôn ngữ. |
Sách của cô ấy đã được dịch sang 24 ngôn ngữ. | |
| 3 |
Can you help me translate this legal jargon into plain English?
Bạn có thể giúp tôi chuyển những thuật ngữ pháp lý này sang tiếng Anh dễ hiểu không? |
Bạn có thể giúp tôi chuyển những thuật ngữ pháp lý này sang tiếng Anh dễ hiểu không? | |
| 4 |
This chapter was translated from the French by Oliver Breen.
Chương này được Oliver Breen dịch từ tiếng Pháp. |
Chương này được Oliver Breen dịch từ tiếng Pháp. | |
| 5 |
His works have been translated from French into countless languages.
Các tác phẩm của ông ấy đã được dịch từ tiếng Pháp sang vô số ngôn ngữ. |
Các tác phẩm của ông ấy đã được dịch từ tiếng Pháp sang vô số ngôn ngữ. | |
| 6 |
“Suisse” had been wrongly translated as “Sweden.”
“Suisse” đã bị dịch sai thành “Sweden”. |
“Suisse” đã bị dịch sai thành “Sweden”. | |
| 7 |
The novel has been widely translated.
Cuốn tiểu thuyết đã được dịch rộng rãi. |
Cuốn tiểu thuyết đã được dịch rộng rãi. | |
| 8 |
I do not speak Greek, so Dina offered to translate for me.
Tôi không nói tiếng Hy Lạp, nên Dina đề nghị phiên dịch cho tôi. |
Tôi không nói tiếng Hy Lạp, nên Dina đề nghị phiên dịch cho tôi. | |
| 9 |
My father dictated in Polish while I translated into English.
Cha tôi đọc bằng tiếng Ba Lan trong khi tôi dịch sang tiếng Anh. |
Cha tôi đọc bằng tiếng Ba Lan trong khi tôi dịch sang tiếng Anh. | |
| 10 |
I spoke to him through my friend, who translated from Arabic into English.
Tôi nói chuyện với anh ấy thông qua bạn tôi, người dịch từ tiếng Ả Rập sang tiếng Anh. |
Tôi nói chuyện với anh ấy thông qua bạn tôi, người dịch từ tiếng Ả Rập sang tiếng Anh. | |
| 11 |
Most poetry does not translate well.
Phần lớn thơ không dịch tốt được. |
Phần lớn thơ không dịch tốt được. | |
| 12 |
The Welsh name translates as “Land's End.”
Tên tiếng Wales được dịch là “Land's End”. |
Tên tiếng Wales được dịch là “Land's End”. | |
| 13 |
It is a Spanish word that roughly translates as “unease.”
Đó là một từ tiếng Tây Ban Nha, tạm dịch là “sự bất an”. |
Đó là một từ tiếng Tây Ban Nha, tạm dịch là “sự bất an”. | |
| 14 |
“Tiramisu” literally translates as “pull-me-up.”
“Tiramisu” dịch sát nghĩa là “kéo tôi lên”. |
“Tiramisu” dịch sát nghĩa là “kéo tôi lên”. | |
| 15 |
It is time to translate words into action.
Đã đến lúc biến lời nói thành hành động. |
Đã đến lúc biến lời nói thành hành động. | |
| 16 |
I hope all the hard work will translate into profits.
Tôi hy vọng tất cả công sức sẽ chuyển thành lợi nhuận. |
Tôi hy vọng tất cả công sức sẽ chuyển thành lợi nhuận. | |
| 17 |
These are the various words and gestures that we translate as love.
Đây là những từ ngữ và cử chỉ khác nhau mà chúng ta hiểu là tình yêu. |
Đây là những từ ngữ và cử chỉ khác nhau mà chúng ta hiểu là tình yêu. | |
| 18 |
You need to translate your ideas into practice.
Bạn cần biến ý tưởng của mình thành thực tế. |
Bạn cần biến ý tưởng của mình thành thực tế. | |
| 19 |
A small increase in local spending will translate into a big rise in council tax.
Một mức tăng nhỏ trong chi tiêu địa phương sẽ chuyển thành mức tăng lớn trong thuế hội đồng. |
Một mức tăng nhỏ trong chi tiêu địa phương sẽ chuyển thành mức tăng lớn trong thuế hội đồng. | |
| 20 |
Teacher expectations do not automatically translate themselves into student results.
Kỳ vọng của giáo viên không tự động chuyển thành kết quả học tập của học sinh. |
Kỳ vọng của giáo viên không tự động chuyển thành kết quả học tập của học sinh. | |
| 21 |
The lost trade revenue ultimately translated into job losses at home.
Doanh thu thương mại bị mất cuối cùng đã dẫn đến mất việc làm trong nước. |
Doanh thu thương mại bị mất cuối cùng đã dẫn đến mất việc làm trong nước. | |
| 22 |
Most attempts to translate Shakespeare to the small screen are not successful.
Hầu hết các nỗ lực chuyển thể Shakespeare lên màn ảnh nhỏ đều không thành công. |
Hầu hết các nỗ lực chuyển thể Shakespeare lên màn ảnh nhỏ đều không thành công. | |
| 23 |
The story translates well to the screen.
Câu chuyện này chuyển thể lên màn ảnh rất tốt. |
Câu chuyện này chuyển thể lên màn ảnh rất tốt. | |
| 24 |
I am not sure how well the American system would translate to a European context.
Tôi không chắc hệ thống của Mỹ sẽ thích ứng tốt đến đâu trong bối cảnh châu Âu. |
Tôi không chắc hệ thống của Mỹ sẽ thích ứng tốt đến đâu trong bối cảnh châu Âu. | |
| 25 |
I'm not sure how well the American system would translate to a European context.
Tôi không chắc hệ thống của Mỹ sẽ phù hợp đến mức nào trong bối cảnh châu Âu. |
Tôi không chắc hệ thống của Mỹ sẽ phù hợp đến mức nào trong bối cảnh châu Âu. |