Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

transfer là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ transfer trong tiếng Anh

transfer /ˈtrænsfə/
- (v) (n) : dời, di chuyển; sự di chuyển, sự dời chỗ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

transfer: Chuyển giao, chuyển nhượng

Transfer là động từ chỉ hành động chuyển một vật, người hoặc quyền sở hữu từ nơi này sang nơi khác.

  • He transferred the money to my account yesterday. (Anh ấy đã chuyển tiền vào tài khoản của tôi hôm qua.)
  • She transferred to a new department at work. (Cô ấy chuyển sang bộ phận mới tại nơi làm việc.)
  • The company will transfer the assets to the new owner next month. (Công ty sẽ chuyển giao tài sản cho chủ sở hữu mới vào tháng tới.)

Bảng biến thể từ "transfer"

1 transfer
Phiên âm: /trænsˈfɜːr/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chuyển, chuyển nhượng Ngữ cảnh: Dùng khi di chuyển, thay đổi vị trí hoặc quyền sở hữu

Ví dụ:

She transferred the files to a new folder

Cô ấy chuyển các tệp vào một thư mục mới

2 transfer
Phiên âm: /ˈtrænsfɜːr/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chuyển nhượng, sự chuyển giao Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc quá trình chuyển nhượng

Ví dụ:

The transfer of property is complete

Việc chuyển nhượng tài sản đã hoàn tất

3 transfers
Phiên âm: /ˈtrænsfɜːrz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các chuyển nhượng Ngữ cảnh: Nhiều hành động chuyển nhượng hoặc chuyển giao

Ví dụ:

Several transfers were made last week

Một số chuyển nhượng đã được thực hiện tuần trước

4 transferred
Phiên âm: /trænsˈfɜːrd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã chuyển nhượng, đã chuyển giao Ngữ cảnh: Hành động đã xảy ra

Ví dụ:

He transferred the money to her account

Anh ấy đã chuyển tiền vào tài khoản của cô ấy

5 transferring
Phiên âm: /trænsˈfɜːrɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang chuyển nhượng, đang chuyển giao Ngữ cảnh: Dùng khi hành động đang diễn ra

Ví dụ:

She is transferring the data right now

Cô ấy đang chuyển dữ liệu ngay bây giờ

Danh sách câu ví dụ:

The film studio is transferring to Hollywood.

Xưởng phim được chuyển đến Hollywood.

Ôn tập Lưu sổ

If I spend a semester in Madrid, will my credits transfer?

Nếu tôi dành một học kỳ ở Madrid, các khoản tín dụng của tôi có được chuyển giao không?

Ôn tập Lưu sổ

How can I transfer money from my bank account to his?

Làm cách nào để chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng của tôi sang tài khoản của anh ấy?

Ôn tập Lưu sổ

The patient was transferred to another hospital.

Bệnh nhân được chuyển đến bệnh viện khác.

Ôn tập Lưu sổ

I couldn't transfer all my credits from junior college.

Tôi không thể chuyển tất cả các tín chỉ của mình từ đại học cơ sở.

Ôn tập Lưu sổ

Assets can be transferred overseas.

Có thể chuyển tài sản ra nước ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

She transferred the sauce into a china jug.

Cô ấy chuyển nước sốt vào một cái bình sành sứ.

Ôn tập Lưu sổ

The honeybee transfers pollen between flowers.

Ong mật chuyển phấn hoa giữa các bông hoa.

Ôn tập Lưu sổ

Customers still can't easily transfer money between accounts.

Khách hàng vẫn không thể dễ dàng chuyển tiền giữa các tài khoản.

Ôn tập Lưu sổ

Children usually transfer to secondary school at 11 or 12.

Trẻ em thường chuyển đến trường trung học năm 11 hoặc 12 tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

This is her first season in the Ohio State team after transferring from Tennessee.

Đây là mùa giải đầu tiên của cô trong đội Ohio State sau khi chuyển từ Tennessee.

Ôn tập Lưu sổ

Students can transfer from a community college to a university.

Sinh viên có thể chuyển tiếp từ trường cao đẳng cộng đồng sang trường đại học.

Ôn tập Lưu sổ

He transferred to UCLA after his freshman year.

Anh chuyển đến UCLA sau năm thứ nhất.

Ôn tập Lưu sổ

Ten employees are being transferred from the sales department.

Mười nhân viên được chuyển từ bộ phận kinh doanh.

Ôn tập Lưu sổ

His superiors transferred him to easier assignments.

Cấp trên chuyển ông sang những nhiệm vụ dễ dàng hơn.

Ôn tập Lưu sổ

percent of our patients are admitted, transferred, or discharged within four hours.

phần trăm bệnh nhân của chúng tôi được nhận, chuyển viện hoặc xuất viện trong vòng bốn giờ.

Ôn tập Lưu sổ

It was a relief, after transferring from ship to ship, to just sit and relax.

Thật nhẹ nhõm, sau khi chuyển từ tàu này sang tàu khác, chỉ cần ngồi và thư giãn.

Ôn tập Lưu sổ

I transferred at Bahrain for a flight to Singapore.

Tôi chuyển đến Bahrain để đáp chuyến bay đến Singapore.

Ôn tập Lưu sổ

Passengers are transferred from the airport to the hotel by taxi.

Hành khách được chuyển từ sân bay đến khách sạn bằng taxi.

Ôn tập Lưu sổ

You can transfer data to a memory stick in a few seconds.

Bạn có thể chuyển dữ liệu sang thẻ nhớ trong vài giây.

Ôn tập Lưu sổ

Data is easily transferred electronically.

Dữ liệu được chuyển dễ dàng dưới dạng điện tử.

Ôn tập Lưu sổ

You can transfer songs from your computer to a phone.

Bạn có thể chuyển các bài hát từ máy tính sang điện thoại.

Ôn tập Lưu sổ

The novel does not transfer well to the movies.

Cuốn tiểu thuyết chuyển tải không tốt lên phim.

Ôn tập Lưu sổ

An audio file should transfer in a matter of minutes.

Một tệp âm thanh sẽ truyền trong vài phút.

Ôn tập Lưu sổ

Joe had already transferred his affections from Lisa to Cleo.

Joe đã chuyển tình cảm của mình từ Lisa sang Cleo.

Ôn tập Lưu sổ

I decided to transfer my loyalty to my local team.

Tôi quyết định chuyển sự trung thành của mình cho đội địa phương của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He transferred the property to his son.

Ông chuyển tài sản cho con trai mình.

Ôn tập Lưu sổ

Sovereignty was formally transferred on December 27.

Chủ quyền chính thức được chuyển giao vào ngày 27 tháng 12.

Ôn tập Lưu sổ

He transferred to Everton for £60 million.

Anh chuyển đến Everton với giá 60 triệu bảng.

Ôn tập Lưu sổ

He was transferred from Spurs to Arsenal for a huge fee.

Anh ấy được chuyển từ Spurs sang Arsenal với một khoản phí khổng lồ.

Ôn tập Lưu sổ

I'll just transfer you to customer service.

Tôi sẽ chuyển bạn sang dịch vụ khách hàng.

Ôn tập Lưu sổ

Customers are able to transfer calls from their landline to their mobile.

Khách hàng có thể chuyển cuộc gọi từ điện thoại cố định sang điện thoại di động của họ.

Ôn tập Lưu sổ

Can the disease be transferred across species?

Có thể truyền bệnh giữa các loài không?

Ôn tập Lưu sổ

Skills cannot be transferred directly from a trainer to a trainee.

Kỹ năng không thể được chuyển trực tiếp từ người huấn luyện sang người được đào tạo.

Ôn tập Lưu sổ

I couldn't transfer all my credits from junior college.

Tôi không thể chuyển tất cả các tín chỉ của mình từ đại học cơ sở.

Ôn tập Lưu sổ

Customers still can't easily transfer money between accounts.

Khách hàng vẫn không thể dễ dàng chuyển tiền giữa các tài khoản.

Ôn tập Lưu sổ

98 percent of our patients are admitted, transferred, or discharged within four hours.

98 phần trăm bệnh nhân của chúng tôi được nhận, chuyển viện hoặc xuất viện trong vòng bốn giờ.

Ôn tập Lưu sổ

I'll just transfer you to customer service.

Tôi sẽ chuyển bạn sang dịch vụ khách hàng.

Ôn tập Lưu sổ