| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
trait
|
Phiên âm: /treɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đặc điểm; tính cách | Ngữ cảnh: Dùng trong tâm lý/sinh học |
Honesty is a valued trait |
Trung thực là một đức tính được coi trọng |
| 2 |
Từ:
traitor
|
Phiên âm: /ˈtreɪtər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kẻ phản bội | Ngữ cảnh: Dùng chính trị/lịch sử |
He was labeled a traitor |
Anh ta bị coi là kẻ phản bội |
| 3 |
Từ:
traitorous
|
Phiên âm: /ˈtreɪtərəs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Phản bội | Ngữ cảnh: Dùng văn viết |
A traitorous act shocked many |
Hành động phản bội gây sốc nhiều người |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||