Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

traitor là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ traitor trong tiếng Anh

traitor /ˈtreɪtə/
- (n) : kẻ phản bội

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

traitor: Kẻ phản bội (n)

Traitor là người phản bội tổ quốc, đồng đội hoặc niềm tin.

  • The traitor sold secrets to the enemy. (Kẻ phản bội bán bí mật cho kẻ thù.)
  • He was executed as a traitor. (Anh ta bị xử tử như kẻ phản bội.)
  • No one trusted the traitor. (Không ai tin kẻ phản bội.)

Bảng biến thể từ "traitor"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: trait
Phiên âm: /treɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đặc điểm; tính cách Ngữ cảnh: Dùng trong tâm lý/sinh học Honesty is a valued trait
Trung thực là một đức tính được coi trọng
2 Từ: traitor
Phiên âm: /ˈtreɪtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kẻ phản bội Ngữ cảnh: Dùng chính trị/lịch sử He was labeled a traitor
Anh ta bị coi là kẻ phản bội
3 Từ: traitorous
Phiên âm: /ˈtreɪtərəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Phản bội Ngữ cảnh: Dùng văn viết A traitorous act shocked many
Hành động phản bội gây sốc nhiều người

Từ đồng nghĩa "traitor"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "traitor"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!