Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tragedian là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tragedian trong tiếng Anh

tragedian /træˈdʒiːdɪən/
- (n) : diễn viên bi kịch

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

tragedian: Diễn viên kịch bi

Tragedian là diễn viên chuyên đóng kịch hoặc vai bi kịch.

  • The tragedian moved the audience to tears. (Diễn viên kịch bi khiến khán giả rơi lệ.)
  • He is considered one of the greatest tragedians. (Ông được xem là một trong những diễn viên kịch bi vĩ đại nhất.)
  • The tragedian played the role of Hamlet. (Diễn viên kịch bi đóng vai Hamlet.)

Bảng biến thể từ "tragedian"

1 tragedy
Phiên âm: /ˈtrædʒədi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bi kịch; thảm kịch Ngữ cảnh: Dùng trong văn học/xã hội

Ví dụ:

The accident was a tragedy

Tai nạn là một thảm kịch

2 tragedian
Phiên âm: /trəˈdʒiːdiən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà bi kịch Ngữ cảnh: Dùng văn học

Ví dụ:

Shakespeare is a tragedian

Shakespeare là nhà bi kịch

3 tragic
Phiên âm: /ˈtrædʒɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bi thảm Ngữ cảnh: Dùng mô tả

Ví dụ:

A tragic loss occurred

Một mất mát bi thảm xảy ra

4 tragically
Phiên âm: /ˈtrædʒɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách bi thảm Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật

Ví dụ:

He died tragically young

Anh ấy qua đời trẻ một cách bi thảm

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!