Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

traffic jam là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ traffic jam trong tiếng Anh

traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm/
- adjective : ùn tắc giao thông

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

traffic jam: Tắc đường

Traffic jam là cụm danh từ chỉ tình trạng giao thông bị ùn tắc.

  • We were stuck in a traffic jam for an hour. (Chúng tôi bị kẹt xe một tiếng đồng hồ.)
  • Traffic jams are common during rush hour. (Tắc đường thường xảy ra vào giờ cao điểm.)
  • He was late because of a traffic jam. (Anh ấy đến muộn vì tắc đường.)

Bảng biến thể từ "traffic jam"

1 jam
Phiên âm: /dʒæm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mứt Ngữ cảnh: Thực phẩm làm từ trái cây nấu với đường

Ví dụ:

I like strawberry jam on toast

Tôi thích bánh mì nướng phết mứt dâu

2 jam
Phiên âm: /dʒæm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm kẹt, mắc kẹt Ngữ cảnh: Khi vật gì đó không di chuyển được vì bị kẹt

Ví dụ:

The printer is jammed again

Máy in lại bị kẹt giấy rồi

3 traffic jam
Phiên âm: /ˈtræfɪk dʒæm/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Kẹt xe Ngữ cảnh: Khi xe cộ không thể di chuyển trơn tru

Ví dụ:

We were stuck in a traffic jam

Chúng tôi bị kẹt xe

4 jammed
Phiên âm: /dʒæmd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị kẹt, đông cứng Ngữ cảnh: Không thể di chuyển hoặc hoạt động

Ví dụ:

The door was jammed shut

Cánh cửa bị kẹt chặt

5 jamming
Phiên âm: /ˈdʒæmɪŋ/ Loại từ: Danh động từ Nghĩa: Sự gây nhiễu, kẹt Ngữ cảnh: Dùng trong công nghệ hoặc mô tả hành động bị tắc nghẽn

Ví dụ:

Radio jamming affected the signal

Sự gây nhiễu sóng ảnh hưởng đến tín hiệu

Danh sách câu ví dụ:

There is a three-mile traffic jam on the road approaching the town.

Có một đoạn kẹt xe dài ba dặm trên con đường dẫn vào thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

Why sit in a traffic jam when it's quicker to walk?

Tại sao phải ngồi trong cảnh kẹt xe khi đi bộ còn nhanh hơn?

Ôn tập Lưu sổ