| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
jam
|
Phiên âm: /dʒæm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mứt | Ngữ cảnh: Thực phẩm làm từ trái cây nấu với đường |
Ví dụ: I like strawberry jam on toast
Tôi thích bánh mì nướng phết mứt dâu |
Tôi thích bánh mì nướng phết mứt dâu |
| 2 |
2
jam
|
Phiên âm: /dʒæm/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm kẹt, mắc kẹt | Ngữ cảnh: Khi vật gì đó không di chuyển được vì bị kẹt |
Ví dụ: The printer is jammed again
Máy in lại bị kẹt giấy rồi |
Máy in lại bị kẹt giấy rồi |
| 3 |
3
traffic jam
|
Phiên âm: /ˈtræfɪk dʒæm/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Kẹt xe | Ngữ cảnh: Khi xe cộ không thể di chuyển trơn tru |
Ví dụ: We were stuck in a traffic jam
Chúng tôi bị kẹt xe |
Chúng tôi bị kẹt xe |
| 4 |
4
jammed
|
Phiên âm: /dʒæmd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị kẹt, đông cứng | Ngữ cảnh: Không thể di chuyển hoặc hoạt động |
Ví dụ: The door was jammed shut
Cánh cửa bị kẹt chặt |
Cánh cửa bị kẹt chặt |
| 5 |
5
jamming
|
Phiên âm: /ˈdʒæmɪŋ/ | Loại từ: Danh động từ | Nghĩa: Sự gây nhiễu, kẹt | Ngữ cảnh: Dùng trong công nghệ hoặc mô tả hành động bị tắc nghẽn |
Ví dụ: Radio jamming affected the signal
Sự gây nhiễu sóng ảnh hưởng đến tín hiệu |
Sự gây nhiễu sóng ảnh hưởng đến tín hiệu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||