toys: Đồ chơi (n)
Toys là các sản phẩm cho trẻ em như búp bê, ô tô, lego.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
toy
|
Phiên âm: /tɔɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đồ chơi | Ngữ cảnh: Món vật dụng cho trẻ em chơi đùa |
Ví dụ: She bought a new toy for her son
Cô ấy mua một món đồ chơi mới cho con trai |
Cô ấy mua một món đồ chơi mới cho con trai |
| 2 |
2
toys
|
Phiên âm: /tɔɪz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các đồ chơi | Ngữ cảnh: Nhiều món đồ chơi |
Ví dụ: The children are playing with their toys
Lũ trẻ đang chơi với các món đồ chơi của chúng |
Lũ trẻ đang chơi với các món đồ chơi của chúng |
| 3 |
3
toyed
|
Phiên âm: /tɔɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ) | Nghĩa: Chơi đùa; làm trò | Ngữ cảnh: Hành động đã xảy ra |
Ví dụ: He toyed with the idea of going abroad
Anh ấy đã suy nghĩ về việc đi ra nước ngoài |
Anh ấy đã suy nghĩ về việc đi ra nước ngoài |
| 4 |
4
toying
|
Phiên âm: /ˈtɔɪɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang chơi đùa, thử nghiệm | Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó làm điều gì đó một cách nhẹ nhàng, không nghiêm túc |
Ví dụ: She is toying with a new idea
Cô ấy đang thử nghiệm với một ý tưởng mới |
Cô ấy đang thử nghiệm với một ý tưởng mới |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||