Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

toyed là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ toyed trong tiếng Anh

toyed /tɔɪd/
- Động từ (quá khứ) : Chơi đùa; làm trò

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "toyed"

1 toy
Phiên âm: /tɔɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đồ chơi Ngữ cảnh: Món vật dụng cho trẻ em chơi đùa

Ví dụ:

She bought a new toy for her son

Cô ấy mua một món đồ chơi mới cho con trai

2 toys
Phiên âm: /tɔɪz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các đồ chơi Ngữ cảnh: Nhiều món đồ chơi

Ví dụ:

The children are playing with their toys

Lũ trẻ đang chơi với các món đồ chơi của chúng

3 toyed
Phiên âm: /tɔɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Chơi đùa; làm trò Ngữ cảnh: Hành động đã xảy ra

Ví dụ:

He toyed with the idea of going abroad

Anh ấy đã suy nghĩ về việc đi ra nước ngoài

4 toying
Phiên âm: /ˈtɔɪɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang chơi đùa, thử nghiệm Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó làm điều gì đó một cách nhẹ nhàng, không nghiêm túc

Ví dụ:

She is toying with a new idea

Cô ấy đang thử nghiệm với một ý tưởng mới

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!