| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
think
|
Phiên âm: /θɪŋk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nghĩ, cho rằng | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về suy nghĩ, quan điểm |
Ví dụ: I think it will rain
Tôi nghĩ trời sẽ mưa |
Tôi nghĩ trời sẽ mưa |
| 2 |
2
thinks
|
Phiên âm: /θɪŋks/ | Loại từ: Động từ (ngôi 3 số ít) | Nghĩa: Nghĩ | Ngữ cảnh: Dùng cho he/she/it |
Ví dụ: She thinks too much
Cô ấy nghĩ quá nhiều |
Cô ấy nghĩ quá nhiều |
| 3 |
3
thought
|
Phiên âm: /θɔːt/ | Loại từ: Động từ (quá khứ & phân từ II) | Nghĩa: Đã nghĩ | Ngữ cảnh: Dạng bất quy tắc |
Ví dụ: He thought about the problem all night
Anh ấy nghĩ về vấn đề suốt đêm |
Anh ấy nghĩ về vấn đề suốt đêm |
| 4 |
4
thinking
|
Phiên âm: /ˈθɪŋkɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/Động từ (V-ing) | Nghĩa: Sự suy nghĩ; đang suy nghĩ | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động tư duy hoặc triết lý |
Ví dụ: Clear thinking is important
Suy nghĩ rõ ràng là rất quan trọng |
Suy nghĩ rõ ràng là rất quan trọng |
| 5 |
5
thinker
|
Phiên âm: /ˈθɪŋkər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhà tư tưởng, người suy nghĩ | Ngữ cảnh: Dùng mô tả người có tư duy sâu sắc |
Ví dụ: He is a great thinker
Anh ấy là một nhà tư tưởng vĩ đại |
Anh ấy là một nhà tư tưởng vĩ đại |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||