Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

terms là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ terms trong tiếng Anh

terms /tɜːmz/
- adverb : điều kiện, điều khoản

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

terms: Điều khoản; thuật ngữ

Terms là danh từ chỉ các điều kiện trong hợp đồng hoặc các từ chuyên ngành trong lĩnh vực nào đó.

  • The terms of the agreement are clear. (Các điều khoản của thỏa thuận rất rõ ràng.)
  • In legal terms, the case is closed. (Theo thuật ngữ pháp lý, vụ án đã khép lại.)
  • They agreed on the payment terms. (Họ đã đồng ý về điều khoản thanh toán.)

Bảng biến thể từ "terms"

1 term
Phiên âm: /tɜːrm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thuật ngữ; kỳ hạn; học kỳ Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục, pháp lý, thời gian

Ví dụ:

This term is difficult to understand

Thuật ngữ này khó hiểu

2 terms
Phiên âm: /tɜːrmz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Điều khoản; thuật ngữ Ngữ cảnh: Nhiều điều kiện hoặc từ chuyên môn

Ví dụ:

Read the terms carefully

Hãy đọc kỹ các điều khoản

3 term
Phiên âm: /tɜːrm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gọi tên, đặt tên Ngữ cảnh: Dùng để phân loại hoặc mô tả

Ví dụ:

They termed it a success

Họ gọi đó là một thành công

4 termed
Phiên âm: /tɜːrmd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Được gọi là Ngữ cảnh: Dùng trong báo cáo hoặc mô tả

Ví dụ:

The event was termed “historic”

Sự kiện được gọi là "mang tính lịch sử"

5 terming
Phiên âm: /ˈtɜːrmɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Gọi là, mô tả là Ngữ cảnh: Dùng khi đặt tên trong văn bản

Ví dụ:

They are terming it a new era

Họ đang gọi đó là một kỷ nguyên mới

Danh sách câu ví dụ:

They agreed on peace terms.

Họ đã đồng ý về các điều khoản hòa bình.

Ôn tập Lưu sổ

Under the terms of the agreement, their funding of the project will continue until 2025.

Theo các điều khoản của thỏa thuận, việc tài trợ của họ cho dự án sẽ tiếp tục đến năm 2025.

Ôn tập Lưu sổ

We are negotiating terms for the development of the site.

Chúng tôi đang đàm phán các điều khoản cho việc phát triển khu đất.

Ôn tập Lưu sổ

They bought the car on easy terms.

Họ đã mua chiếc xe theo hình thức trả góp dễ dàng.

Ôn tập Lưu sổ

My terms are £20 a lesson.

Mức phí của tôi là 20 bảng một buổi học.

Ôn tập Lưu sổ

I'll try to explain in simple terms.

Tôi sẽ cố giải thích bằng những từ ngữ đơn giản.

Ôn tập Lưu sổ

The letter was brief and couched in very polite terms.

Bức thư ngắn gọn và được diễn đạt bằng những lời lẽ rất lịch sự.

Ôn tập Lưu sổ

She spoke of you in glowing terms.

Cô ấy nói về bạn bằng những lời lẽ đầy ngưỡng mộ.

Ôn tập Lưu sổ

He is still on excellent terms with his ex-wife.

Anh ấy vẫn giữ quan hệ rất tốt với vợ cũ.

Ôn tập Lưu sổ

The enemy was eventually forced to come to terms.

Cuối cùng kẻ thù buộc phải chấp nhận các điều kiện.

Ôn tập Lưu sổ

She is still coming to terms with her son's death.

Cô ấy vẫn đang cố chấp nhận cái chết của con trai mình.

Ôn tập Lưu sổ

A “nomad settlement” is a contradiction in terms.

“Khu định cư du mục” là một cụm từ tự mâu thuẫn.

Ôn tập Lưu sổ

The idea is almost a contradiction in terms.

Ý tưởng đó gần như là một sự mâu thuẫn trong chính cách diễn đạt.

Ôn tập Lưu sổ

The job is great in terms of salary, but it has its disadvantages.

Công việc này rất tốt về mặt lương bổng, nhưng nó cũng có những bất lợi.

Ôn tập Lưu sổ

This title ranks alongside the Olympics in terms of importance.

Danh hiệu này có tầm quan trọng ngang với Thế vận hội.

Ôn tập Lưu sổ

What does this mean in terms of cost?

Điều này có nghĩa là gì về mặt chi phí?

Ôn tập Lưu sổ

In terms of cost, how much were you thinking of charging?

Về mặt chi phí, bạn định tính phí bao nhiêu?

Ôn tập Lưu sổ

In terms of extra staff, how many will we need?

Về nhân sự bổ sung, chúng ta sẽ cần bao nhiêu người?

Ôn tập Lưu sổ

In practical terms, this law may be difficult to enforce.

Trên thực tế, luật này có thể khó thực thi.

Ôn tập Lưu sổ

The decision was disastrous in political terms.

Quyết định đó là thảm họa về mặt chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

I'll only take the job on my own terms.

Tôi sẽ chỉ nhận công việc đó theo điều kiện của riêng mình.

Ôn tập Lưu sổ

I'm not doing it on your terms.

Tôi sẽ không làm việc đó theo điều kiện của bạn.

Ôn tập Lưu sổ