Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

term là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ term trong tiếng Anh

term /tɜːm/
- (n) : giới hạn, kỳ hạn, điều khoản

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

term: Thuật ngữ, kỳ học

Term là danh từ chỉ một khoảng thời gian nhất định trong học kỳ, hoặc thuật ngữ dùng trong các lĩnh vực chuyên môn.

  • She studied hard during the term to get good grades. (Cô ấy học chăm chỉ trong suốt kỳ học để đạt điểm tốt.)
  • In legal terms, the contract is valid for five years. (Về mặt pháp lý, hợp đồng có giá trị trong 5 năm.)
  • The term "sustainability" has gained more attention in recent years. (Thuật ngữ "bền vững" đã thu hút sự chú ý nhiều hơn trong những năm gần đây.)

Bảng biến thể từ "term"

1 term
Phiên âm: /tɜːrm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thuật ngữ; kỳ hạn; học kỳ Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục, pháp lý, thời gian

Ví dụ:

This term is difficult to understand

Thuật ngữ này khó hiểu

2 terms
Phiên âm: /tɜːrmz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Điều khoản; thuật ngữ Ngữ cảnh: Nhiều điều kiện hoặc từ chuyên môn

Ví dụ:

Read the terms carefully

Hãy đọc kỹ các điều khoản

3 term
Phiên âm: /tɜːrm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gọi tên, đặt tên Ngữ cảnh: Dùng để phân loại hoặc mô tả

Ví dụ:

They termed it a success

Họ gọi đó là một thành công

4 termed
Phiên âm: /tɜːrmd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Được gọi là Ngữ cảnh: Dùng trong báo cáo hoặc mô tả

Ví dụ:

The event was termed “historic”

Sự kiện được gọi là "mang tính lịch sử"

5 terming
Phiên âm: /ˈtɜːrmɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Gọi là, mô tả là Ngữ cảnh: Dùng khi đặt tên trong văn bản

Ví dụ:

They are terming it a new era

Họ đang gọi đó là một kỷ nguyên mới

Danh sách câu ví dụ:

This is a technical, legal, and generic term.

Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, pháp lý và chung chung.

Ôn tập Lưu sổ

The book includes a glossary of terms.

Cuốn sách bao gồm một bảng chú giải thuật ngữ.

Ôn tập Lưu sổ

That word is often used as a term of abuse.

Từ đó thường được dùng như một lời lăng mạ.

Ôn tập Lưu sổ

What is the meaning of the term “globalization”?

Thuật ngữ “globalization” có nghĩa là gì?

Ôn tập Lưu sổ

William Gibson coined the term “cyberspace” in 1984.

William Gibson đã đặt ra thuật ngữ “cyberspace” vào năm 1984.

Ôn tập Lưu sổ

“Old man” is a slang term for “father.”

“Old man” là một từ lóng chỉ “cha”.

Ôn tập Lưu sổ

The term “Generation X” refers to the people born in the 1950s and 1960s.

Thuật ngữ “Generation X” chỉ những người sinh ra trong thập niên 1950 và 1960.

Ôn tập Lưu sổ

“Register” is the term commonly used to describe different levels of formality in language.

“Register” là thuật ngữ thường được dùng để mô tả các mức độ trang trọng khác nhau trong ngôn ngữ.

Ôn tập Lưu sổ

I would describe myself, for want of a better term, as a nerd.

Vì không có từ nào hay hơn, tôi sẽ mô tả mình là một mọt sách.

Ôn tập Lưu sổ

The summer term begins in June.

Học kỳ mùa hè bắt đầu vào tháng Sáu.

Ôn tập Lưu sổ

Many students now have paid employment during term.

Hiện nay nhiều sinh viên có việc làm được trả lương trong kỳ học.

Ôn tập Lưu sổ

It is nearly the end of term.

Sắp hết học kỳ rồi.

Ôn tập Lưu sổ

It is nearly the end of the term.

Sắp hết học kỳ rồi.

Ôn tập Lưu sổ

During the president's first term in office, the economy improved.

Trong nhiệm kỳ đầu tiên của tổng thống, nền kinh tế đã cải thiện.

Ôn tập Lưu sổ

He served a term as mayor.

Ông ấy đã phục vụ một nhiệm kỳ với tư cách là thị trưởng.

Ôn tập Lưu sổ

He was sentenced to a prison term of 25 years for the offence.

Ông ấy bị kết án 25 năm tù vì tội đó.

Ôn tập Lưu sổ

She served a five-year term of imprisonment.

Cô ấy đã chấp hành án tù năm năm.

Ôn tập Lưu sổ

The contract was for a fixed term of five years.

Hợp đồng có thời hạn cố định năm năm.

Ôn tập Lưu sổ

They agreed to extend the term of the loan.

Họ đồng ý gia hạn thời hạn của khoản vay.

Ôn tập Lưu sổ

His presidential term expires at the end of May.

Nhiệm kỳ tổng thống của ông ấy hết hạn vào cuối tháng Năm.

Ôn tập Lưu sổ

His life had reached its natural term.

Cuộc đời ông ấy đã đi đến hồi kết tự nhiên.

Ôn tập Lưu sổ

This view of the economy is approaching its term.

Quan điểm này về nền kinh tế đang dần trở nên lỗi thời.

Ôn tập Lưu sổ

The pregnancy went to full term.

Thai kỳ đã đủ tháng.

Ôn tập Lưu sổ

Her baby was born at term.

Em bé của cô ấy được sinh đủ tháng.

Ôn tập Lưu sổ

The article contains many technical, legal, and scientific terms.

Bài viết chứa nhiều thuật ngữ kỹ thuật, pháp lý và khoa học.

Ôn tập Lưu sổ

I prefer the term “network” to “community.”

Tôi thích thuật ngữ “network” hơn “community”.

Ôn tập Lưu sổ

I think we can apply the term “genius” to the painter.

Tôi nghĩ chúng ta có thể dùng thuật ngữ “thiên tài” cho họa sĩ đó.

Ôn tập Lưu sổ

The term “acid rain” was coined in the 19th century.

Thuật ngữ “acid rain” được đặt ra vào thế kỷ 19.

Ôn tập Lưu sổ

Try entering the search term “classical music.”

Hãy thử nhập cụm từ tìm kiếm “classical music”.

Ôn tập Lưu sổ

He had not realized that “chuck” was a term of endearment.

Anh ấy đã không nhận ra rằng “chuck” là một cách gọi thân mật.

Ôn tập Lưu sổ

The term of agreement can be for either two or three years.

Thời hạn của thỏa thuận có thể là hai hoặc ba năm.

Ôn tập Lưu sổ

Her current term runs until January 2024.

Nhiệm kỳ hiện tại của cô ấy kéo dài đến tháng Một năm 2024.

Ôn tập Lưu sổ

She is now seeking her second term in the Senate.

Cô ấy hiện đang tìm kiếm nhiệm kỳ thứ hai tại Thượng viện.

Ôn tập Lưu sổ

The lease is granted for a set term of years.

Hợp đồng thuê được cấp trong một thời hạn cố định nhiều năm.

Ôn tập Lưu sổ

The president wants to make tax reform a top priority during his second term.

Tổng thống muốn biến cải cách thuế thành ưu tiên hàng đầu trong nhiệm kỳ thứ hai.

Ôn tập Lưu sổ

He hadn't realized that “chuck” was a term of endearment.

Anh ấy đã không nhận ra rằng “chuck” là một cách gọi thân mật.

Ôn tập Lưu sổ