tension: Căng thẳng
Tension là danh từ chỉ cảm giác căng thẳng, lo âu hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
tension
|
Phiên âm: /ˈtenʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự căng thẳng; sức căng | Ngữ cảnh: Dùng cho cảm xúc, quan hệ hoặc vật lý |
Ví dụ: There was tension in the room
Có sự căng thẳng trong căn phòng |
Có sự căng thẳng trong căn phòng |
| 2 |
2
tensions
|
Phiên âm: /ˈtenʃənz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Những sự căng thẳng | Ngữ cảnh: Nhiều dạng căng thẳng |
Ví dụ: Political tensions are rising
Căng thẳng chính trị đang gia tăng |
Căng thẳng chính trị đang gia tăng |
| 3 |
3
tense
|
Phiên âm: /tens/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Căng thẳng | Ngữ cảnh: Mô tả cảm xúc, tình huống |
Ví dụ: She felt tense during the exam
Cô ấy cảm thấy căng thẳng trong kỳ thi |
Cô ấy cảm thấy căng thẳng trong kỳ thi |
| 4 |
4
tensioned
|
Phiên âm: /ˈtenʃənd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ) | Nghĩa: Đã làm căng | Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật, vật lý |
Ví dụ: The cable was tensioned tightly
Dây cáp đã được kéo căng |
Dây cáp đã được kéo căng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
International, racial, and political tensions increased.
Các căng thẳng quốc tế, chủng tộc và chính trị đã gia tăng. |
Các căng thẳng quốc tế, chủng tộc và chính trị đã gia tăng. | |
| 2 |
He suffered from nervous tension.
Anh ấy bị căng thẳng thần kinh. |
Anh ấy bị căng thẳng thần kinh. | |
| 3 |
We laughed, and that helped ease the tension.
Chúng tôi cười, và điều đó giúp làm dịu căng thẳng. |
Chúng tôi cười, và điều đó giúp làm dịu căng thẳng. | |
| 4 |
Walking and swimming are excellent for releasing tension.
Đi bộ và bơi lội rất tốt để giải tỏa căng thẳng. |
Đi bộ và bơi lội rất tốt để giải tỏa căng thẳng. | |
| 5 |
She had a tension headache.
Cô ấy bị đau đầu do căng thẳng. |
Cô ấy bị đau đầu do căng thẳng. | |
| 6 |
The play was full of dramatic tension.
Vở kịch đầy căng thẳng kịch tính. |
Vở kịch đầy căng thẳng kịch tính. | |
| 7 |
As the movie progresses, the tension builds.
Khi bộ phim tiếp diễn, sự căng thẳng tăng dần. |
Khi bộ phim tiếp diễn, sự căng thẳng tăng dần. | |
| 8 |
Muscular tension can cause pain.
Căng cơ có thể gây đau. |
Căng cơ có thể gây đau. | |
| 9 |
Adjust the string tension of your tennis racket to suit your style of playing.
Hãy điều chỉnh độ căng dây của vợt tennis cho phù hợp với phong cách chơi của bạn. |
Hãy điều chỉnh độ căng dây của vợt tennis cho phù hợp với phong cách chơi của bạn. | |
| 10 |
Massage can relieve tension in your shoulders and back.
Mát-xa có thể làm giảm căng thẳng ở vai và lưng. |
Mát-xa có thể làm giảm căng thẳng ở vai và lưng. | |
| 11 |
In the early 1960s, new tensions arose between the United States and the USSR.
Đầu thập niên 1960, những căng thẳng mới nảy sinh giữa Hoa Kỳ và Liên Xô. |
Đầu thập niên 1960, những căng thẳng mới nảy sinh giữa Hoa Kỳ và Liên Xô. | |
| 12 |
Money was always a source of tension between her parents.
Tiền bạc luôn là nguồn gây căng thẳng giữa cha mẹ cô ấy. |
Tiền bạc luôn là nguồn gây căng thẳng giữa cha mẹ cô ấy. | |
| 13 |
More police have been sent to areas of high political tension.
Nhiều cảnh sát hơn đã được điều đến các khu vực có căng thẳng chính trị cao. |
Nhiều cảnh sát hơn đã được điều đến các khu vực có căng thẳng chính trị cao. | |
| 14 |
She often used humour to defuse tension in meetings.
Cô ấy thường dùng sự hài hước để xoa dịu căng thẳng trong các cuộc họp. |
Cô ấy thường dùng sự hài hước để xoa dịu căng thẳng trong các cuộc họp. | |
| 15 |
The job losses caused greater tensions within the company.
Việc mất việc làm đã gây ra căng thẳng lớn hơn trong công ty. |
Việc mất việc làm đã gây ra căng thẳng lớn hơn trong công ty. | |
| 16 |
There was tension between local youths and the police.
Có căng thẳng giữa thanh niên địa phương và cảnh sát. |
Có căng thẳng giữa thanh niên địa phương và cảnh sát. | |
| 17 |
He suffers from nervous tension.
Anh ấy bị căng thẳng thần kinh. |
Anh ấy bị căng thẳng thần kinh. | |
| 18 |
Horses are very sensitive to signs of tension in humans.
Ngựa rất nhạy cảm với các dấu hiệu căng thẳng ở con người. |
Ngựa rất nhạy cảm với các dấu hiệu căng thẳng ở con người. | |
| 19 |
The tension among the audience was palpable.
Sự căng thẳng trong khán giả có thể cảm nhận rõ rệt. |
Sự căng thẳng trong khán giả có thể cảm nhận rõ rệt. | |
| 20 |
The director used editing to heighten the tension.
Đạo diễn đã dùng biên tập để tăng sự căng thẳng. |
Đạo diễn đã dùng biên tập để tăng sự căng thẳng. | |
| 21 |
The sudden tension on the line told me I had hooked a fish.
Độ căng đột ngột của dây câu cho tôi biết rằng tôi đã câu được cá. |
Độ căng đột ngột của dây câu cho tôi biết rằng tôi đã câu được cá. | |
| 22 |
The metal is weak in tension.
Kim loại này yếu khi chịu lực kéo. |
Kim loại này yếu khi chịu lực kéo. | |
| 23 |
Stay clear of cables that are under tension.
Hãy tránh xa những sợi cáp đang chịu lực căng. |
Hãy tránh xa những sợi cáp đang chịu lực căng. | |
| 24 |
The hot bath eased the tension in his body.
Bồn tắm nóng đã làm dịu sự căng cứng trong cơ thể anh ấy. |
Bồn tắm nóng đã làm dịu sự căng cứng trong cơ thể anh ấy. | |
| 25 |
Tensions in their family were running high.
Căng thẳng trong gia đình họ đang lên cao. |
Căng thẳng trong gia đình họ đang lên cao. | |
| 26 |
Tension builds around the mystery of what will happen to Freddie.
Sự căng thẳng tăng lên quanh bí ẩn về điều sẽ xảy ra với Freddie. |
Sự căng thẳng tăng lên quanh bí ẩn về điều sẽ xảy ra với Freddie. |