Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tend là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tend trong tiếng Anh

tend /tɛnd/
- (v) : trông nom, chăm sóc, giữ gìn, hầu hạ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

tend: Chăm sóc, có xu hướng

Tend là động từ chỉ hành động chăm sóc hoặc có xu hướng làm một việc gì đó.

  • She tends to the garden every morning. (Cô ấy chăm sóc vườn mỗi sáng.)
  • He tends to be a little shy in large groups. (Anh ấy có xu hướng hơi nhút nhát trong những nhóm đông người.)
  • They tend the animals on the farm carefully. (Họ chăm sóc các con vật trên trang trại một cách cẩn thận.)

Bảng biến thể từ "tend"

1 tend
Phiên âm: /tend/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Có xu hướng; chăm sóc Ngữ cảnh: Dùng khi nói về thói quen hoặc chăm sóc ai/cái gì

Ví dụ:

People tend to eat more in winter

Mọi người có xu hướng ăn nhiều hơn vào mùa đông

2 tends
Phiên âm: /tendz/ Loại từ: Động từ (ngôi 3 số ít) Nghĩa: Có xu hướng; chăm sóc Ngữ cảnh: Dùng cho he/she/it

Ví dụ:

She tends to work late

Cô ấy có xu hướng làm việc muộn

3 tended
Phiên âm: /ˈtendɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã có xu hướng; đã chăm sóc Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

He tended the garden carefully

Anh ấy đã chăm sóc khu vườn cẩn thận

4 tending
Phiên âm: /ˈtendɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang chăm sóc; đang có xu hướng Ngữ cảnh: Dùng khi hành động đang diễn ra

Ví dụ:

She is tending the sheep

Cô ấy đang chăm đàn cừu

5 tender
Phiên âm: /ˈtendər/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mềm mại; dịu dàng Ngữ cảnh: Liên quan đến sự chăm sóc nhẹ nhàng

Ví dụ:

He gave her a tender smile

Anh ấy mỉm cười dịu dàng với cô ấy

Danh sách câu ví dụ:

Women tend to live longer than men.

Phụ nữ có xu hướng sống lâu hơn nam giới.

Ôn tập Lưu sổ

People tend to be happier if they are in a long-term relationship.

Mọi người có xu hướng hạnh phúc hơn nếu họ ở trong một mối quan hệ lâu dài.

Ôn tập Lưu sổ

When I'm tired, I tend to make mistakes.

Khi tôi mệt mỏi, tôi có xu hướng mắc sai lầm.

Ôn tập Lưu sổ

It tends to get very cold here in the winter.

Ở đây có xu hướng rất lạnh vào mùa đông.

Ôn tập Lưu sổ

People tend to think that the problem will never affect them.

Mọi người có xu hướng nghĩ rằng vấn đề sẽ không bao giờ ảnh hưởng đến họ.

Ôn tập Lưu sổ

I tend to agree with many of the points you make.

Tôi có xu hướng đồng ý với nhiều điểm bạn đưa ra.

Ôn tập Lưu sổ

I tend to focus on dance, but acting and singing are equally important to me.

Tôi có xu hướng tập trung vào vũ đạo, nhưng diễn xuất và ca hát đều quan trọng như nhau đối với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Large class size will tend to increase the use of the lecture.

Quy mô lớp học lớn sẽ có xu hướng tăng việc sử dụng bài giảng.

Ôn tập Lưu sổ

His views tend towards the extreme.

Quan điểm của anh ấy có xu hướng cực đoan.

Ôn tập Lưu sổ

Prices have tended downwards over recent years.

Giá cả có xu hướng giảm trong những năm gần đây.

Ôn tập Lưu sổ

a shepherd tending his sheep

một người chăn cừu chăm sóc đàn cừu của mình

Ôn tập Lưu sổ

Doctors and nurses tended the injured.

Các bác sĩ và y tá chăm sóc những người bị thương.

Ôn tập Lưu sổ

well-tended gardens

những khu vườn được chăm sóc tốt

Ôn tập Lưu sổ

Ambulance crews were tending to the injured.

Các đội cứu thương đang chăm sóc những người bị thương.

Ôn tập Lưu sổ

He had a job tending bar in San Francisco.

Anh ấy có một quán bar giúp việc ở San Francisco.

Ôn tập Lưu sổ

Most senior management posts tend to be held by men.

Hầu hết các vị trí quản lý cấp cao thường do nam giới nắm giữ.

Ôn tập Lưu sổ

They helped the farmers tend their cattle.

Họ đã giúp những người nông dân chăm sóc gia súc của họ.

Ôn tập Lưu sổ

She lovingly tended her garden.

Cô ấy yêu thương chăm sóc khu vườn của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He tended to her every need.

Anh ấy quan tâm đến mọi nhu cầu của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

When I'm tired, I tend to make mistakes.

Khi tôi mệt mỏi, tôi có xu hướng mắc sai lầm.

Ôn tập Lưu sổ